fat

/fæt/
Học thuật
Thân thiện
fat

Un homme fat se regarde dans le miroir avec satisfaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, hợm mình: Chỉ thái độ kiêu căng, tự mãn, tự cho mìnhquan trọng hoặc giỏi giang hơn người khác.
  2. Danh từ giống đực:
    • Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình: Người tính cách kiêu căng, tự mãn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu très fat depuis qu'il a obtenu ce poste. (Anh ta trở nên rất tự phụ kể từ khi được vị trí đó.)
    • Un sourire fat. (Một nụ cười hợm mình.)
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un vrai fat, il ne parle que de ses succès. (Hắn đúngmột kẻ hợm mình, hắn chỉ nói về những thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le fat": Làm ra vẻ ta đây, tỏ vẻ hợm mình.
    • Arrête de faire le fat, personne n'est impressionné. (Đừng làm ra vẻ ta đây nữa, không ai bị ấn tượng đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatuité (danh từ giống cái): Sự tự phụ, sự hợm mình.
    • Sa fatuité agace tout le monde. (Sự tự phụ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétentieux (tính từ): Khoe khoang, tự phụ.
  • Vaniteux (tính từ): Kiêu ngạo, hão huyền.
  • Orgueilleux (tính từ): Kiêu căng, tự cao.
Từ trái nghĩa
  • Modeste (tính từ): Khiêm tốn.
  • Humble (tính từ): Khiêm nhường.
fat

Un homme fat se regarde dans le miroir avec satisfaction.

tính từ
  1. tự phụ, hợm mình
danh từ giống đực
  1. kẻ tự phụ, kẻ hợm mình