fat

/fæt/
tính từ
  1. tự phụ, hợm mình
danh từ giống đực
  1. kẻ tự phụ, kẻ hợm mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fat
Un homme fat se regarde dans le miroir avec satisfaction.