gào

Học thuật
Thân thiện
gào

Mèo gào đòi ăn trong bếp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu, hét hoặc khóc một cách to dài, thường thể hiện sự đau đớn, tức giận hoặc đòi hỏi mãnh liệt: Hành động phát ra âm thanh lớn, kéo dài, không kiểm soát.
    • Đòi hỏi một cách gay gắt, liên tục: Thể hiện nhu cầu hoặc yêu sách một cách quyết liệt, thường đi kèm với tiếng kêu lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1):

    • Con mèo bị thương nằm gào thảm thiết dưới gốc cây. (Con mèo bị thương nằm kêu to đau đớn dưới gốc cây.)
    • Đứa trẻ gào lên sợ hãi khi nhìn thấy con chó lớn. (Đứa trẻ hét to lên sợ hãi khi nhìn thấy con chó lớn.)
    • Gió bão gào rít qua khe cửa. (Gió bão rít lên từng cơn qua khe cửa.)
  • Động từ (Nghĩa 2):

    • Em đang gào đòi mẹ cho . (Em đang khóc to đòi mẹ cho một cách dai dẳng.)
    • gào đòi được mua món đồ chơi mới. ( la hét, đòi hỏi được mua món đồ chơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gào thét": kêu la, hét lên một cách dữ dội, thường thể hiện sự phẫn nộ hoặc tuyệt vọng cùng cực.

    • Đám đông gào thét phản đối quyết định của chính quyền. (Đám đông hét lên phản đối quyết định của chính quyền.)
  • "gào khóc": khóc lóc thảm thiết, tiếng khóc to đầy đau khổ.

    • ấy gào khóc khi nhận được tin dữ. ( ấy khóc lóc thảm thiết khi nhận được tin dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gầm (đg): chỉ tiếng kêu lớn, trầm đầy uy lực (thường dùng cho sư tử, hổ, hoặc động cơ).

    • Sư tử gầm lên trong đêm. (Sư tử gầm lên trong đêm.)
  • Hét (đg): la lên thật to, thường trong một khoảnh khắc ngắn giận dữ, sợ hãi hoặc để ra lệnh.

    • Anh ấy hét lên: "Cẩn thận!" (Anh ấy la to lên: "Cẩn thận!")
  • La (đg): kêu to, thường để biểu lộ cảm xúc hoặc gây sự chú ý.

    • mẹ la con nghịch ngợm. ( mẹ quát con nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kêu la: phát ra tiếng to (thường kết hợp giữa "kêu" "la").
  • Thét: hét lên một cách chói tai, đột ngột.
  • Tru tréo: kêu la inh ỏi, chói tai (thường mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gào lên: bắt đầu gào hoặc gào một cách đột ngột.

    • Nghe tin, ta gào lên đầy phẫn nộ. (Nghe tin, ta hét lên đầy phẫn nộ.)
  • Gào đòi: vừa gào khóc, la hét vừa đòi hỏi một cách dai dẳng.

    • Đứa trẻ gào đòi không ngừng khi bị lấy mất đồ chơi. (Đứa trẻ vừa khóc to vừa đòi hỏi không ngừng khi bị lấy mất đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Gào trời kêu đất: than vãn, kêu ca một cách thảm thiết, cùng cực, như muốn cầu cứu trời đất.
    • cụ gào trời kêu đất khi mất hết tài sản. ( cụ than khóc thảm thiết khi mất hết tài sản.)
gào

Mèo gào đòi ăn trong bếp.

  1. đg. 1. Kêu to dài: Mèo gào. 2. Đòi một cách gay gắt: Trẻ gào ăn.