gâcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Trộn, nhào (vữa, thạch cao...): Hành động trộn đều một chất bột khô (như xi măng, thạch cao) với nước để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng.
    • (Nghĩa bóng) Làm ẩu, bôi bác: Thực hiện một công việc một cách cẩu thả, thiếu chăm chút, khiến kết quả trở nên kém chất lượng.
    • (Nghĩa bóng) Lãng phí: Sử dụng một cách vô ích, không đúng mục đích, khiến thứ đó mất đi giá trị.
    • (Nghĩa bóng) Làm hỏng, phá rối: Hành động gây ảnh hưởng tiêu cực, làm mất đi niềm vui, sự thú vị hoặc làm hỏng một tình huống, một kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le maçon gâche le ciment avant de l'utiliser. (Người thợ xây trộn xi măng trước khi sử dụng.)
    • Il a gâché son devoir en le faisant à la hâte. (Cậu ấy đã làm ẩu bài tập của mình làm vội vàng.)
    • Ne gâchez pas cette opportunité unique. (Đừng lãng phí cơ hội duy nhất này.)
    • La pluie a gâché notre pique-nique. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gâcher le métier": Nhận tiền công rẻ mạt, làm giảm giá trị nghề nghiệp chung.

    • En acceptant des salaires trop bas, ils gâchent le métier pour tout le monde. (Bằng việc chấp nhận mức lương quá thấp, họ làm rẻ mạt nghề cho tất cả mọi người.)
  • "Gâcher sa jeunesse": Bỏ phí tuổi thanh xuân.

    • Il regrette d'avoir gâché sa jeunesse sans but. (Anh ấy hối tiếc đã bỏ phí tuổi thanh xuân của mình không mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâchis (danh từ): Sự lộn xộn, hỗn độn; tình trạng hỏng hóc, thất bại.

    • Après la fête, l'appartement était un vrai gâchis. (Sau bữa tiệc, căn hộmột mớ hỗn độn thực sự.)
  • Gâcheur, gâcheuse (danh từ): Người hay làm hỏng việc, người phá đám.

    • Arrête d'être un gâcheur ! (Đừng làm người phá đám nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Gaspiller: Lãng phí, phung phí (thường dùng cho tiền bạc, thời gian, tài nguyên).
  • Gâter: Làm hư, làm hỏng (thường dùng cho đồ vật, sức khỏe, hoặc theo nghĩa tích cực là chiều chuộng quá mức).
  • Gâcher (un travail) ~ Bâcler: Làm ẩu, làm qua loa cho xong.
  • Gâcher (le plaisir) ~ Gâter, pourrir: Làm hỏng, phá hỏng (niềm vui, bầu không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho "gâcher" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • C'est du gâchis !: Thật là lãng phí! / Thật là hỏng hết cả!

    • Jeter toute cette nourriture, c'est du gâchis ! (Vứt bỏ hết chỗ thức ăn này, thật là lãng phí!)
  • Gâcher la vie de quelqu'un: Làm hỏng cuộc đời ai đó.

    • Ses mauvaises décisions ont gâché sa vie. (Những quyết định tồi tệ của anh ta đã làm hỏng cuộc đời của chính mình.)
ngoại động từ
  1. (xây dựng) trộn, nhào (vừa, thạch cao...)
  2. (nghĩa bóng) làm ẩu, bôi bác
    • Gâcher un travail
      làm ẩu một công việc
  3. (nghĩa bóng) lãng phí
  4. (nghĩa bóng) làm hỏng, phá rối
    • Il nous gâche le plaisir
      làm hỏng cuộc vui của chúng tôi
    • gâcher le métier
      nhận tiền công rẻ mạt
    • gâcher sa jeunesse
      bỏ phí tuổi xuân