gauchir

Học thuật
Thân thiện
gauchir

Le bois de la vieille étagère a commencé à gauchir.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Vênh đi, cong vênh: Chỉ trạng thái của một vật thể (thường bằng gỗ, kim loại) bị biến dạng, không còn thẳng hoặc phẳng do tác động của độ ẩm, nhiệt độ hoặc áp lực.
    • (Từ ) Đi trệch đường, lệch hướng: Dùng theo nghĩa đen (ví dụ: xe cộ) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: lý tưởng, suy nghĩ).
  2. Ngoại động từ:

    • Làm vênh, làm cong: Hành động gây ra sự biến dạng, làm cho một vật thể bị cong vênh.
    • (Nghĩa bóng) Bóp méo, xuyên tạc: Hành động trình bày một sự thật, một sự kiện hoặc một ý tưởng một cách sai lệch, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Cette étagère en bois a gauchi à cause de l'humidité. (Cái giá gỗ này đã bị vênh đi độ ẩm.)
    • Sous l'effet de la chaleur, le métal peut gauchir. (Dưới tác động của nhiệt, kim loại có thể bị cong vênh.)
  • Ngoại động từ:

    • Ne pose pas cette planche là, tu vas la gauchir. (Đừng đặt tấm ván đóđó, anh sẽ làm bị vênh mất.)
    • Le journaliste a été accusé de gauchir la vérité. (Nhà báo đã bị cáo buộc bóp méo sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire gauchir": Làm cho bị vênh, gây ra sự cong vênh. Đâycách diễn đạt nhấn mạnh nguyên nhân.

    • L'humidité excessive fait gauchir le parquet. (Độ ẩm quá cao làm sàn gỗ bị vênh.)
  • "Avoir tendance à gauchir": xu hướng bị vênh.

    • Ce type de bois a tendance à gauchir. (Loại gỗ này xu hướng bị vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauchissement (danh từ giống đực): Sự vênh, sự cong vênh; sự bóp méo.
    • Le gauchissement de la porte empêche sa fermeture. (Sự vênh của cánh cửa ngăn cản việc đóng lại.)
    • Le gauchissement des faits est inacceptable. (Việc bóp méo sự kiệnkhông thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật lý (vênh, cong): Se déformer (bị biến dạng), se voiler (bị võng, bị oằn), se tordre (bị xoắn, bị vặn).
  • Nghĩa bóng (bóp méo): Déformer (làm biến dạng, xuyên tạc), altérer (làm sai lệch), travestir (bóp méo, xuyên tạc trắng trợn).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre un virage qui gauchit": (Từ , ít dùng) Vào một khúc cua bị lệch/tròng trành. Có thể dùng nghĩa bóng cho một tình huống trở nên phức tạp hoặc sai lệch.
  • "Gauchir le sens des mots": Bóp méo ý nghĩa của từ ngữ.
    • Il ne faut pas gauchir le sens des mots pour servir son argument. (Không nên bóp méo ý nghĩa của từ ngữ để phục vụ cho lập luận của mình.)
gauchir

Le bois de la vieille étagère a commencé à gauchir.

nội động từ
  1. vênh đi
    • Planche qui gauchit
      tấm ván vênh đi
  2. (từ ; nghĩa ) đi trệch đường (nghĩa đen) nghĩa bóng
ngoại động từ
  1. làm vênh
    • Gauchir un battant de porte
      làm vênh cánh cửa
  2. (nghĩa bóng) bóp méo
    • Gauchir un fait
      bóp méo một sự kiện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gauchir"

Từ có nhắc đến "gauchir"