gaucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuận tay trái: Dùng để mô tả một người có xu hướng sử dụng tay trái một cách tự nhiên và thuận tiện hơn tay phải cho các hoạt động như viết, ném bóng, cầm dụng cụ.
- Vụng về, lóng ngóng (nghĩa bóng, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh cũ hoặc văn chương, có thể dùng để chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo.
Danh từ (giống đực):
- Người thuận tay trái: Chỉ một người có đặc điểm thuận tay trái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon fils est gaucher, il écrit de la main gauche. (Con trai tôi thuận tay trái, cháu viết bằng tay trái.)
- Il a acheté des ciseaux pour gaucher. (Anh ấy đã mua một cây kéo dành cho người thuận tay trái.)
Danh từ:
- C'est un gaucher célèbre, comme Léonard de Vinci. (Ông ấy là một người thuận tay trái nổi tiếng, như Léonard de Vinci.)
- Les gauchers représentent environ 10% de la population. (Những người thuận tay trái chiếm khoảng 10% dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gaucher contrarié": Là người thuận tay trái bị bắt buộc phải sử dụng tay phải (thường trong quá khứ khi đi học).
- Mon grand-père était un gaucher contrarié à l'école. (Ông tôi từng là một người thuận tay trái bị ép dùng tay phải khi đi học.)
Biến thể và từ gần giống
Gauchère (danh từ, giống cái): Người phụ nữ/nữ giới thuận tay trái.
- Ma sœur est gauchère. (Chị gái tôi là người thuận tay trái.)
Gaucherie (danh từ, giống cái): Sự vụng về, lóng ngóng.
- Il a fait preuve d'une grande gaucherie. (Anh ta đã thể hiện sự vụng về rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (trong tiếng Anh, dùng để giải thích).
- Danh từ: (trong tiếng Anh, dùng để giải thích).
Từ trái nghĩa
- Droitier (tính từ & danh từ): Thuận tay phải / người thuận tay phải.
- La majorité des gens sont droitiers. (Đa số mọi người đều thuận tay phải.)
danh từ
- người thuận tay trái