gaucher

tính từ
  1. thuận tay trái
danh từ
  1. người thuận tay trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gaucher"

Từ có nhắc đến "gaucher"

gaucher
Un enfant gaucher écrit avec sa main gauche.