gélose

Học thuật
Thân thiện
gélose

La biologiste verse la gélose dans des boîtes de Pétri.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thạch trắng: Một chất rắn trong suốt, không màu, được chiết xuất từ rong biển (tảo đỏ), dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm sinh học vi sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gélose est essentielle pour la culture des bactéries. (Thạch trắngchất thiết yếu để nuôi cấy vi khuẩn.)
    • On verse le mélange nutritif sur la gélose dans la boîte de Pétri. (Người ta đổ hỗn hợp dinh dưỡng lên thạch trắng trong đĩa Petri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gélose nutritive" hoặc "milieu gélosé": môi trường thạch, chỉ thạch trắng đã được bổ sung các chất dinh dưỡng để nuôi cấy tế bào hoặc vi sinh vật.
    • Les échantillons sont ensemencés sur une gélose nutritive. (Các mẫu vật được cấy lên một môi trường thạch dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélifier (động từ): làm đông lại, chuyển thành dạng thạch.
  • Gélatine (danh từ giống cái): gelatin, một chất làm đông nguồn gốc từ động vật, khác với "gélose" nguồn gốc từ thực vật.
  • Agar-agar (danh từ giống đực): tên gọi khác, nguồn gốc từ tiếng Lai, cho cùng một chấtthạch trắng từ rong biển.
Từ đồng nghĩa
  • Agar (danh từ giống đực): agar, thạch (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • Milieu de culture gélosé (cụm danh từ): môi trường nuôi cấy dạng thạch.
gélose

La biologiste verse la gélose dans des boîtes de Pétri.

danh từ giống cái
  1. thạch trắng