glose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời chú giải, lời chú: Một lời giải thích ngắn gọn hoặc chú thích về một từ, một đoạn văn, thường được viết ở bên lề hoặc giữa các dòng của một văn bản.
- Lời bàn tán, lời bình phẩm (thân mật): Nhận xét, bình luận hoặc bàn tán (thường mang tính tiêu cực hoặc tò mò) về một người hay một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les manuscrits médiévaux sont souvent remplis de gloses. (Các bản thảo thời Trung Cổ thường chứa đầy những lời chú giải.)
- Il a ajouté une glose pour clarifier le terme technique. (Anh ấy đã thêm một lời chú giải để làm rõ thuật ngữ kỹ thuật.)
- Elle est fatiguée des gloses incessantes sur sa vie privée. (Cô ấy mệt mỏi với những lời bàn tán không ngừng về đời tư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glose interlinéaire": Lời chú giải viết giữa các dòng.
- La traduction était présentée sous forme de glose interlinéaire. (Bản dịch được trình bày dưới dạng chú giải giữa dòng.)
Être l'objet de gloses: Trở thành đối tượng bị bàn tán.
- Leur relation est toujours l'objet de gloses. (Mối quan hệ của họ luôn là đối tượng bị bàn tán.)
Biến thể và từ liên quan
Gloser (động từ): Chú giải, bình giải; (thân mật) bàn tán, bình phẩm.
- Le professeur a passé une heure à gloser ce passage difficile. (Giáo sư đã dành một giờ để chú giải đoạn văn khó này.)
- Ils passent leur temps à gloser sur les voisins. (Họ dành thời gian để bàn tán về hàng xóm.)
Glosateur (danh từ giống đực): Người chú giải, nhà bình giải.
Từ đồng nghĩa
- Commentaire: Lời bình luận, chú thích.
- Explication: Lời giải thích.
- Remarque: Lời nhận xét.
- Ragot (thân mật): Chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn.
danh từ giống cái
- lời chú giải, lời chú (bên lề hoặc giữa hai hàng chữ)
- (thân mật) lời bàn tán
- Les gloses des commèreslời bán tán của những bà ngồi lê đôi mách