glas

Học thuật
Thân thiện
glas

Le glas sonne lentement au clocher de l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng chuông báo tử: Âm thanh của chuông nhà thờ được rung lên để báo tin một người qua đời hoặc trong các nghi lễ tang lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glas de l'église a sonné pour annoncer son décès. (Tiếng chuông báo tử của nhà thờ đã ngân lên để loan báo sự qua đời của ông ấy.)
    • On entendait le glas dans tout le village. (Người ta có thể nghe thấy tiếng chuông báo tử trong khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sonner le glas de quelque chose": báo hiệu sự kết thúc, sự sụp đổ của một thời kỳ, một chế độ, hoặc một hiện tượng nào đó (nghĩa ẩn dụ).
    • Cette défaite a sonné le glas de son règne. (Thất bại đó đã báo hiệu sự kết thúc cho triều đại của ông ta.)
    • La nouvelle technologie a sonné le glas des machines à écrire. (Công nghệ mới đã báo hiệu sự cáo chung của những chiếc máy chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glas (từ cổ, ít dùng): có thể chỉ một loại kim loại giòn, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp. Nghĩa phổ biến hiện đại duy nhất là "tiếng chuông báo tử".
Từ đồng nghĩa
  • Tocsin (danh từ giống đực): hồi chuông báo động, chuông báo tử (có thể dùng trong ngữ cảnh báo tử, nhưng thường mang sắc thái báo động nguy hiểm hơn).
  • Carillon (danh từ giống đực): hồi chuông, tiếng chuông ngân (nói chung, không nhất thiếtchuông báo tử).
Thành ngữ liên quan
  • Sonner le glas: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâythành ngữ phổ biến nhất với từ "glas", thường dùng với nghĩa ẩn dụ.
glas

Le glas sonne lentement au clocher de l'église.

danh từ giống đực
  1. tiếng chuông báo tử