glass
/glɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ly, cốc (để uống): Vật đựng bằng thủy tinh, thường có hình trụ, dùng để uống nước, rượu hoặc các chất lỏng khác.
- Thủy tinh: Chất liệu rắn, trong suốt hoặc mờ, giòn, thường được làm từ cát nóng chảy, dùng để sản xuất cửa sổ, chai lọ, ly tách.
- Kính (cửa sổ): Tấm thủy tinh được lắp vào khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cốc uống rượu: Một ly rượu; cũng có thể chỉ hành động uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a cassé un verre en le lavant. (Anh ấy đã làm vỡ một cái ly khi rửa nó.)
- Cette table est en verre trempé. (Cái bàn này làm bằng kính cường lực.)
- Nettoyez les vitres et les verres des fenêtres. (Hãy lau các tấm kính cửa sổ.)
- Il a pris un verre de trop hier soir. (Tối qua anh ta đã uống quá chén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un verre dans le nez" (thành ngữ): say rượu, hơi ngà ngà.
- Après deux bouteilles, il commençait à avoir un verre dans le nez. (Sau hai chai, anh ta bắt đầu ngà ngà say.)
"se noyer dans un verre d'eau" (thành ngữ): làm to chuyện nhỏ, lo lắng thái quá về một vấn đề không đáng.
- Arrête de t'inquiéter pour ça, tu te noies dans un verre d'eau. (Đừng lo lắng về chuyện đó nữa, anh đang làm to chuyện bé xé ra to đấy.)
"verre de lampe": chao đèn (bằng thủy tinh).
- "verre de montre": mặt kính đồng hồ.
Biến thể và từ liên quan
- Verre à vin (nm): Ly rượu vang.
- Verre à eau (nm): Ly nước.
- Verre doseur (nm): Cốc đong, ly có vạch chia để đong lường.
- Verre dépoli (nm): Kính mờ, thủy tinh mờ.
- Verrerie (nf): Đồ thủy tinh (nói chung); nghề hoặc xưởng sản xuất thủy tinh.
- Vitre (nf): Tấm kính (cửa sổ, ô tô), thường cố định trong khung.
Từ đồng nghĩa
- Gobelet (nm): Cốc, ly (thường bằng nhựa hoặc giấy, dùng một lần).
- Carafe (nf): Bình, lọ thủy tinh có cổ và miệng nhỏ để đựng nước, rượu.
- Vitrage (nm): Hệ thống cửa kính, kính lắp cửa (nói chung).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Boire un verre: Uống một ly (rượu, nước...), đi uống nước.
- On se voit ce soir pour boire un verre ? (Tối nay chúng ta gặp nhau đi uống nước nhé?)
Lever son verre: Nâng ly, nâng cốc (để chúc mừng).
- Il a levé son verre pour porter un toast. (Anh ấy đã nâng ly để nói lời chúc mừng.)
Remplir un verre: Đổ đầy một ly.
- Peux-tu remplir mon verre d'eau, s'il te plaît ? (Anh có thể đổ đầy ly nước cho tôi được không?)
Thành ngữ liên quan
- C'est le pot de terre contre le pot de fer: (Nghĩa đen: Đó là cái nồi đất chọi với cái nồi sắt) - Chỉ một cuộc đối đầu không cân sức, yếu thế chống lại mạnh thế. (Mặc dù không chứa từ "verre", nhưng sử dụng hình ảnh đồ gốm tương phản với kim loại, trong khi "verre" cũng dễ vỡ như đồ gốm).
- Les carafes s'entendent, mais les verres se cassent: (Nghĩa đen: Những cái bình thì hòa thuận với nhau, nhưng những cái ly thì đập vỡ nhau) - Ám chỉ những người ở cấp cao thì dễ thỏa thuận, còn những người ở cấp dưới lại xung đột.
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cốc uống rượu