géminé

Học thuật
Thân thiện
géminé

Deux colonnes géminées soutiennent le porche de la vieille maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xếp cặp, cặp đôi: Dùng để mô tả hai thứ giống nhau được đặt cạnh nhau, tạo thành một cặp.
    • (Ngôn ngữ học) Lặp: Dùng để chỉ một phụ âm được phát âm dài hơn bình thường do hai phụ âm giống nhau đứng cạnh nhau.
    • Ghép (lớp học): Trong bối cảnh giáo dục, chỉ một lớp học bao gồm học sinh từ hai khối lớp khác nhau học chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les fenêtres géminées de la vieille maison sont très belles. (Những cửa sổ xếp cặp của ngôi nhà rất đẹp.)
    • En italien, la consonne "t" dans le mot "notte" (đêm) est une consonne géminée. (Trong tiếng Ý, phụ âm "t" trong từ "notte" (đêm) là một phụ âm lặp.)
    • Dans les zones rurales, on trouve souvent des classes géminées. (Ở các vùng nông thôn, người ta thường thấy các lớp học ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonnes géminées": cột cặp đôi, một cặp cột kiến trúc đứng sát nhau.

    • Le portique est soutenu par des colonnes géminées. (Cổng vòm được đỡ bởi những cột cặp đôi.)
  • "Jumeaux géminés": cặp song sinh. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn "jumeaux" đơn thuần, nhưng nhấn mạnh tính chất "cặp đôi").

    • Une étude sur les jumeaux géminés. (Một nghiên cứu về các cặp song sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gémination (danh từ giống cái): (ngôn ngữ học) hiện tượng lặp phụ âm.

    • La gémination est fréquente en arabe. (Hiện tượng lặp phụ âm thường gặp trong tiếngRập.)
  • Gemme (danh từ giống cái): đá quý, chồi cây. (Từ cùng gốc Latinh "geminus" - sinh đôi).

  • Jumeau/Jumelle (tính từ/danh từ): sinh đôi, giống hệt; người/anh/chị em sinh đôi.
Từ đồng nghĩa
  • Accouplé: được ghép đôi, cặp đôi.
  • Double: đôi, kép.
  • Jumelé: được ghép đôi, kết đôi (thường dùng cho thành phố kết nghĩa, cửa sổ).
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn, đơn lẻ.
  • Unique: duy nhất, đơn nhất.
  • Isolé: biệt lập, riêng lẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Géminé chủ yếu được dùng như một tính từ thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
  • Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ géminé rất chuyên môn, dùng để mô tả một đặc điểm phát âm cụ thể.
  • Nghĩa "lớp ghép" (classe géminée) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực giáo dục hành chính học đường.
géminé

Deux colonnes géminées soutiennent le porche de la vieille maison.

tính từ
  1. xếp cặp, cặp đôi
    • Colonnes géminées
      cột cặp đôi
  2. (ngôn ngữ học) lặp
    • Consonnes géminées
      phụ âm lặp
    • classes géminées
      lớp ghép