général
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chung, tổng quát, toàn bộ: Áp dụng cho tất cả mọi người, mọi vật trong một nhóm hoặc một phạm vi rộng lớn.
- Đại cương: Liên quan đến những nguyên tắc cơ bản, tổng thể của một lĩnh vực, chưa đi vào chi tiết.
- Chung chung: Không cụ thể, không rõ ràng.
- Tổng; Đại: Dùng trong các chức danh hoặc sự kiện có quy mô lớn nhất, cao nhất.
Danh từ giống đực:
- Cái chung, cái tổng quát: Nguyên tắc, đặc điểm hoặc khái niệm bao trùm, đối lập với cái riêng lẻ, cụ thể.
- Tướng, Đại tướng: (Khi viết hoa: Général) Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'intérêt général doit passer avant l'intérêt personnel. (Lợi ích chung phải đặt lên trên lợi ích cá nhân.)
- C'est une règle générale : il faut être poli. (Đó là một quy tắc chung: phải lịch sự.)
- Il a des notions générales de physique. (Anh ấy có những kiến thức đại cương về vật lý.)
- Le directeur général présidera la réunion. (Tổng giám đốc sẽ chủ trì cuộc họp.)
Danh từ:
- Il faut distinguer le général du particulier. (Phải phân biệt cái chung với cái riêng.)
- Le général de Gaulle était un grand homme d'État. (Đại tướng de Gaulle là một chính khách vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
En général: Nói chung, thông thường.
- En général, il fait beau en été. (Nói chung, trời đẹp vào mùa hè.)
Dans le cas général: Trong trường hợp tổng quát, phổ biến.
- Dans le cas général, cette méthode est efficace. (Trong trường hợp tổng quát, phương pháp này có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Générale (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "général".
- Une idée générale. (Một ý tưởng chung.)
- Généralement (phó từ): Một cách chung chung, thông thường.
- Il est généralement d'accord. (Anh ấy thông thường đồng ý.)
- Généralité (danh từ giống cái): Tính tổng quát; (số nhiều) những điều chung chung.
- Parler de généralités. (Nói những điều chung chung.)
- Généraliser (động từ): Khái quát hóa, phổ biến rộng rãi.
- Il ne faut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Không nên khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Commun (adj): Chung, phổ biến.
- Universel (adj): Phổ quát, toàn cầu.
- Global (adj): Toàn bộ, tổng thể.
- Vague (adj): Mơ hồ, chung chung (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Particulier (adj): Riêng tư, cá biệt, đặc thù.
- Spécifique (adj): Cụ thể, đặc hiệu.
- Détaillé (adj): Chi tiết, tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
- En règle générale: Theo nguyên tắc chung, thông thường.
- En règle générale, il vaut mieux éviter cela. (Theo nguyên tắc chung, tốt hơn hết nên tránh điều đó.)
- Vue d'ensemble: Cái nhìn tổng quát.
- Donnez-moi une vue d'ensemble du projet. (Hãy cho tôi một cái nhìn tổng quát về dự án.)
tính từ
- chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương
- Intérêt générallợi ích chung
- Consentement généralsự đồng tình của toàn thể
- Physiologie généralesinh lý học đại cương
- chung chung
- Parler en termes générauxnói lời chung chung
- tổng; đại
- Directeur généraltổng giám đốc
- Mobilisation généraletổng động viên
- Assemblée généraleđại hội
- en généralnói chung
danh từ giống đực
- cái chung, cái tổng quát
- Le général et le particuliercái chung và cái riêng