général

Học thuật
Thân thiện
général

L'intérêt général doit primer sur les intérêts particuliers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chung, tổng quát, toàn bộ: Áp dụng cho tất cả mọi người, mọi vật trong một nhóm hoặc một phạm vi rộng lớn.
    • Đại cương: Liên quan đến những nguyên tắc cơ bản, tổng thể của một lĩnh vực, chưa đi vào chi tiết.
    • Chung chung: Không cụ thể, không rõ ràng.
    • Tổng; Đại: Dùng trong các chức danh hoặc sự kiện quy mô lớn nhất, cao nhất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái chung, cái tổng quát: Nguyên tắc, đặc điểm hoặc khái niệm bao trùm, đối lập với cái riêng lẻ, cụ thể.
    • Tướng, Đại tướng: (Khi viết hoa: Général) Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'intérêt général doit passer avant l'intérêt personnel. (Lợi ích chung phải đặt lên trên lợi ích cá nhân.)
    • C'est une règle générale : il faut être poli. (Đómột quy tắc chung: phải lịch sự.)
    • Il a des notions générales de physique. (Anh ấy những kiến thức đại cương về vật lý.)
    • Le directeur général présidera la réunion. (Tổng giám đốc sẽ chủ trì cuộc họp.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le général du particulier. (Phải phân biệt cái chung với cái riêng.)
    • Le général de Gaulle était un grand homme d'État. (Đại tướng de Gaulle là một chính khách vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En général: Nói chung, thông thường.

    • En général, il fait beau en été. (Nói chung, trời đẹp vào mùa hè.)
  • Dans le cas général: Trong trường hợp tổng quát, phổ biến.

    • Dans le cas général, cette méthode est efficace. (Trong trường hợp tổng quát, phương pháp này hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Générale (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "général".
    • Une idée générale. (Một ý tưởng chung.)
  • Généralement (phó từ): Một cách chung chung, thông thường.
    • Il est généralement d'accord. (Anh ấy thông thường đồng ý.)
  • Généralité (danh từ giống cái): Tính tổng quát; (số nhiều) những điều chung chung.
    • Parler de généralités. (Nói những điều chung chung.)
  • Généraliser (động từ): Khái quát hóa, phổ biến rộng rãi.
    • Il ne faut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Không nên khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Commun (adj): Chung, phổ biến.
  • Universel (adj): Phổ quát, toàn cầu.
  • Global (adj): Toàn bộ, tổng thể.
  • Vague (adj): Mơ hồ, chung chung (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Particulier (adj): Riêng tư, cá biệt, đặc thù.
  • Spécifique (adj): Cụ thể, đặc hiệu.
  • Détaillé (adj): Chi tiết, tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
  • En règle générale: Theo nguyên tắc chung, thông thường.
    • En règle générale, il vaut mieux éviter cela. (Theo nguyên tắc chung, tốt hơn hết nên tránh điều đó.)
  • Vue d'ensemble: Cái nhìn tổng quát.
    • Donnez-moi une vue d'ensemble du projet. (Hãy cho tôi một cái nhìn tổng quát về dự án.)
général

L'intérêt général doit primer sur les intérêts particuliers.

tính từ
  1. chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương
    • Intérêt général
      lợi ích chung
    • Consentement général
      sự đồng tình của toàn thể
    • Physiologie générale
      sinhhọc đại cương
  2. chung chung
    • Parler en termes généraux
      nói lời chung chung
  3. tổng; đại
    • Directeur général
      tổng giám đốc
    • Mobilisation générale
      tổng động viên
    • Assemblée générale
      đại hội
    • en général
      nói chung
danh từ giống đực
  1. cái chung, cái tổng quát
    • Le général et le particulier
      cái chung cái riêng