gói

noun
  1. pack; parcel; bundle
    • gói thuốc lá
      pack of cigarettes
verb
  1. to pack; to parcel up; to bundle
    • gói hàng hóa
      to pack up one's wares

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gói
Mẹ gói bánh chưng trong lá dong.