gỉ đồng

  1. patine; vert-de-gris

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gỉ đồng"

gỉ đồng
Chiếc chuông cổ trong chùa được phủ một lớp gỉ đồng xanh biếc.