goober
/'gu:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ lạc, hạt đậu phộng: "Goober" là một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ cây lạc hoặc hạt lạc (đậu phộng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We roasted some goobers over the campfire. (Chúng tôi nướng một ít lạc trên lửa trại.)
- He bought a bag of salted goobers at the baseball game. (Anh ấy mua một túi lạc muối ở trận bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goober pea": Một biến thể cũ hơn của "goober", cũng có nghĩa là hạt lạc. Cụm từ này phổ biến hơn trong lịch sử hoặc trong một số phương ngữ.
- The old song mentions "goober peas" as a snack for soldiers. (Bài hát cũ có nhắc đến "goober peas" như một món ăn vặt của binh lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Goober pea (n): lạc, đậu phộng (từ cũ/trang trọng hơn một chút so với "goober").
- Peanut (n): lạc, đậu phộng (từ phổ biến và tiêu chuẩn hơn).
- Groundnut (n): lạc, đậu phộng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Peanut: hạt lạc, đậu phộng.
- Groundnut: củ lạc (nghĩa đen là "hạt dưới đất").
danh từ
- lạc ((cũng) goober pea)