gadoue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phân (nghĩa thân mật, thô tục): Từ lóng để chỉ phân, chất thải của người hoặc động vật.
- Đất sũng nước, bùn lõng bõng: Chỉ loại đất hoặc bùn rất ướt, nhão, thường do mưa nhiều hoặc nước đọng tạo thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention, ne marche pas dans la gadoue ! (Cẩn thận, đừng dẫm vào đống phân kia!)
- Après la pluie, le chemin est transformé en gadoue. (Sau cơn mưa, con đường biến thành một vũng bùn lõng bõng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patauger dans la gadoue": Lội trong bùn lõng bõng hoặc (nghĩa bóng) rơi vào một tình huống lộn xộn, khó khăn.
- Le projet patauge dans la gadoue depuis des mois. (Dự án đã lâm vào tình trạng rối ren hàng tháng trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadouille (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bùn nhão hoặc chất lỏng bẩn thỉu.
- Boue (n.f): Bùn (nghĩa chung, ít thô tục hơn).
- Fange (n.f): Bùn lầy, vũng bùn (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Boue: bùn.
- Fange: bùn lầy.
- Crotte (nghĩa "phân"): cứt (thô tục).
- Merde (nghĩa "phân"): cứt (rất thô tục).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Gadoue" là một từ thông tục, thân mật, thường được dùng trong khẩu ngữ. Nó có thể mang nghĩa thô tục khi chỉ "phân". Cần thận trọng về ngữ cảnh khi sử dụng.
- Nghĩa phổ biến: Trong đời sống hàng ngày, nghĩa "bùn lõng bõng" thường gặp hơn nghĩa chỉ "phân".
danh từ giống cái
- phân
- (thân mật) đất sũng nước, bùng lõng bõng