gouet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao quắm (của người đốn củi): Một loại dao có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các công việc như đốn củi hoặc phát quang cây bụi.
- Cây chân bê: Tên gọi thông thường của một số loài thực vật thuộc chi Arum, thường có hoa đặc trưng và trong một số trường hợp có thể độc.
- Giống nho: Một giống nho cụ thể được trồng trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bûcheron aiguise son gouet avant de partir en forêt. (Người tiều phu mài dao quắm của mình trước khi vào rừng.)
- On trouve souvent le gouet tacheté dans les sous-bois humides. (Người ta thường tìm thấy cây chân bê đốm trong các tầng cây bụi ẩm ướt.)
- Ce vignoble cultive un ancien gouet. (Vườn nho này trồng một giống nho cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gouet" như một thuật ngữ địa phương: Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc trong các ngữ cảnh chuyên môn (lâm nghiệp, thực vật học, nông nghiệp), ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Gouet d'Italie (danh từ giống đực): Một loài cây chân bê cụ thể ().
- Gouet tacheté (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây chân bê đốm (), loài phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa dao quắm: (dao phát), (dao hái cỏ).
- Đối với nghĩa cây chân bê: (tên khoa học chi), (tên gọi khác theo hình dáng).
- Đối với nghĩa giống nho: (giống nho), (giống nho).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) dao quắm (của người đốn củi)
- (thực vật học) cây chân bê
- (nông nghiệp) giống nho