gouet

Học thuật
Thân thiện
gouet

Le bûcheron aiguise son gouet avant de couper du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao quắm (của người đốn củi): Một loại dao lưỡi cong, thường được sử dụng trong các công việc như đốn củi hoặc phát quang cây bụi.
    • Cây chân : Tên gọi thông thường của một số loài thực vật thuộc chi Arum, thường hoa đặc trưng trong một số trường hợp có thể độc.
    • Giống nho: Một giống nho cụ thể được trồng trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bûcheron aiguise son gouet avant de partir en forêt. (Người tiều phu mài dao quắm của mình trước khi vào rừng.)
    • On trouve souvent le gouet tacheté dans les sous-bois humides. (Người ta thường tìm thấy cây chân đốm trong các tầng cây bụi ẩm ướt.)
    • Ce vignoble cultive un ancien gouet. (Vườn nho này trồng một giống nho cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouet" như một thuật ngữ địa phương: Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc trong các ngữ cảnh chuyên môn (lâm nghiệp, thực vật học, nông nghiệp), ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Gouet d'Italie (danh từ giống đực): Một loài cây chân cụ thể ().
  • Gouet tacheté (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây chân đốm (), loài phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa dao quắm: (dao phát), (dao hái cỏ).
  • Đối với nghĩa cây chân : (tên khoa học chi), (tên gọi khác theo hình dáng).
  • Đối với nghĩa giống nho: (giống nho), (giống nho).
gouet

Le bûcheron aiguise son gouet avant de couper du bois.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) dao quắm (của người đốn củi)
  2. (thực vật học) cây chân
  3. (nông nghiệp) giống nho