gaveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nhồi gà vịt: Người có nghề nghiệp hoặc công việc là nhồi thức ăn vào diều của gia cầm (như gà, vịt), thường để vỗ béo chúng trước khi giết thịt.
- Máy nhồi gà vịt: Một thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc dùng để thực hiện công việc nhồi thức ăn cho gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gaveur travaille dans la ferme avicole. (Người nhồi gà vịt làm việc trong trang trại chăn nuôi gia cầm.)
- Ils utilisent un gaveur automatique pour les canards. (Họ sử dụng một máy nhồi vịt tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành chăn nuôi, đặc biệt liên quan đến việc sản xuất gan ngỗng (). Nó mô tả một công đoạn cụ thể trong quy trình chăn nuôi.
Biến thể và từ liên quan
- Gaver (động từ): nhồi, nhét (thức ăn cho gia cầm).
- Il faut gaver les oies deux fois par jour. (Phải nhồi ngỗng hai lần một ngày.)
- Gavage (danh từ giống đực): hành động nhồi, sự nhồi; kỹ thuật vỗ béo gia cầm.
- Le gavage est une pratique controversée. (Việc nhồi vỗ béo là một tập quán gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "người nhồi") Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, đây là một danh từ chỉ nghề nghiệp rất chuyên biệt.
- (Cho nghĩa "máy nhồi"): Machine à gaver.
Lưu ý
- Từ gaveur rất ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi.
danh từ
- người nhồi gà vịt
danh từ giống cái
- máy nhồi gà vịt