gaveur

Học thuật
Thân thiện
gaveur

Le gaveur remplit soigneusement le canard avec du grain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhồi gà vịt: Người nghề nghiệp hoặc công việcnhồi thức ăn vào diều của gia cầm (như , vịt), thường để vỗ béo chúng trước khi giết thịt.
    • Máy nhồi gà vịt: Một thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc dùng để thực hiện công việc nhồi thức ăn cho gia cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gaveur travaille dans la ferme avicole. (Người nhồi gà vịt làm việc trong trang trại chăn nuôi gia cầm.)
    • Ils utilisent un gaveur automatique pour les canards. (Họ sử dụng một máy nhồi vịt tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành chăn nuôi, đặc biệt liên quan đến việc sản xuất gan ngỗng (). mô tả một công đoạn cụ thể trong quy trình chăn nuôi.
Biến thể từ liên quan
  • Gaver (động từ): nhồi, nhét (thức ăn cho gia cầm).
    • Il faut gaver les oies deux fois par jour. (Phải nhồi ngỗng hai lần một ngày.)
  • Gavage (danh từ giống đực): hành động nhồi, sự nhồi; kỹ thuật vỗ béo gia cầm.
    • Le gavage est une pratique controversée. (Việc nhồi vỗ béomột tập quán gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "người nhồi") Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp rất chuyên biệt.
  • (Cho nghĩa "máy nhồi"): Machine à gaver.
Lưu ý
  • Từ gaveur rất ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực nông nghiệp chăn nuôi.
gaveur

Le gaveur remplit soigneusement le canard avec du grain.

danh từ
  1. người nhồi gà vịt
danh từ giống cái
  1. máy nhồi gà vịt