galvano

Học thuật
Thân thiện
galvano

Un artisan prépare une plaque de galvano pour l'impression.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản in galvanô: "galvano" là từ viết tắt của "galvanotype", chỉ một bản in hoặc bản khắc được tạo ra bằng phương pháp mạ điện, thường dùng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'imprimerie utilise un galvano pour cette illustration. (Nhà in sử dụng một bản in galvanô cho hình minh họa này.)
    • Ce galvano est très détaillé. (Bản in galvanô này rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer un galvano": tạo ra một bản in galvanô.
    • Il faut tirer un galvano de cette plaque pour la presse. (Cần tạo một bản in galvanô từ tấm kẽm này cho máy in.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanotype (danh từ giống đực): phương pháp in galvanô, kỹ thuật tạo bản in bằng mạ điện. (Đâytừ đầy đủ "galvano" viết tắt).
  • Galvanoplastie (danh từ giống cái): kỹ thuật mạ điện, thường dùng trong việc tạo ra các bản sao kim loại của vật thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cliché (danh từ giống đực): bản in, khuôn in (một thuật ngữ in ấn chung hơn).
  • Plaque (danh từ giống cái): tấm, bản (có thể dùng trong ngữ cảnh in ấn).
Lưu ý
  • Từ "galvano" chủ yếu được sử dụng trong ngành in ấn chuyên nghiệp tính kỹ thuật cao. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
galvano

Un artisan prépare une plaque de galvano pour l'impression.

danh từ giống đực
  1. viết tắt của galvanotype