gammée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):
    • hình chữ thập ngoặc: Từ nàydạng giống cái của tính từ "gammé", dùng để mô tả một vật hình dạng giống như chữ "gamma" trong tiếng Hy Lạp (Γ) được lặp lại hoặc xoay, tạo thành biểu tượng chữ thập ngoặc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La croix gammée est un symbole ancien. (Chữ thập ngoặcmột biểu tượng cổ xưa.)
    • Un motif gammé ornait le vase antique. (Một họa tiết hình chữ thập ngoặc trang trí chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croix gammée": Cụm danh từ cố định phổ biến nhất, chỉ biểu tượng hình chữ thập các cánh uốn cong, còn được biết đến với tên tiếng Phạn là "swastika".
    • La croix gammée a été utilisée dans de nombreuses cultures avant le XXe siècle. (Chữ thập ngoặc đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa trước thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Gammé (tính từ giống đực): hình chữ thập ngoặc.
    • Un symbole gammé (Một biểu tượng hình chữ thập ngoặc).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "gammée" đặc biệtcụm từ "croix gammée" trong lịch sử hiện đại chủ yếu được liên tưởng đến biểu tượng của Đức Quốc xã. Tuy nhiên, bản thân biểu tượng này nguồn gốc lâu đời từ nhiều nền văn hóa trên thế giới (như Ấn Độ, Hy Lạp, Bắc Mỹ bản địa) với ý nghĩa tích cực về sự may mắn, thịnh vượng mặt trời. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử văn hóa để tránh hiểu lầm.
tính từ giống cái
  1. Croix gammée+ chữ thập ngoặc