comme
Liên từ:
- Như, giống như: Dùng để so sánh, chỉ sự tương đồng giữa hai người, vật hoặc hành động.
- Vì, bởi vì: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
- Khi, trong lúc: Dùng để chỉ thời gian, một hành động xảy ra đồng thời.
Phó từ:
- Biết bao, biết mấy: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, thường đi với tính từ.
- Chẳng ra gì, tồi tệ: Dùng để diễn tả một cách thức hành xử tiêu cực.
- Vì sao, như thế nào: Dùng trong câu cảm thán hoặc câu hỏi gián tiếp để hỏi về cách thức, lý do.
Liên từ (Như):
- Il pense comme moi. (Anh ấy nghĩ như tôi.)
- Un homme comme lui. (Một người đàn ông như anh ta.)
Liên từ (Vì):
- Comme vous êtes son ami, il vous écoutera. (Vì bạn là bạn của anh ấy, anh ấy sẽ nghe bạn.)
Liên từ (Khi):
- Comme il arrivait, le téléphone a sonné. (Khi anh ấy vừa đến, điện thoại reo.)
Phó từ (Biết bao):
- Comme il est bon ! (Anh ấy tốt biết bao!)
Phó từ (Chẳng ra gì):
- Regarde comme il me traite ! (Hãy xem anh ta đối xử với tôi chẳng ra gì!)
Phó từ (Vì sao):
- Il a réussi, Dieu sait comme. (Anh ta đã thành công, có trời mới biết vì sao.)
"comme si": như thể là, cứ như là. Dùng để giới thiệu một mệnh đề so sánh giả định.
- Il agit comme si de rien n'était. (Anh ta hành động như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.)
"comme ça" / "comme cela": như thế, như vậy. Dùng để chỉ cách thức hoặc mức độ.
- Faites-le comme ça. (Hãy làm nó như thế.)
- Je suis comme cela. (Tôi là như vậy.)
"tout comme": chẳng khác gì, hoàn toàn như.
- C'est tout comme. (Chuyện đó chẳng khác gì thế.)
Comme de raison: như lẽ thường tình, đương nhiên.
- Il est venu, comme de raison. (Anh ấy đã đến, đương nhiên.)
Comme tout (thân mật): hết sức, vô cùng.
- Elle est gentille comme tout. (Cô ấy tốt bụng hết sức.)
Comme qui dirait: gần như là, có thể nói là.
- C'est comme qui dirait un compliment. (Đó gần như là một lời khen.)
- Tel que: như là (dùng để so sánh hoặc liệt kê ví dụ).
- Puisque: bởi vì, vì rằng (chỉ nguyên nhân).
- Lorsque: khi (chỉ thời gian).
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "comme" vì đây là liên từ/phó từ tiếng Pháp, không có cấu trúc tương tự phrasal verb trong tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục trên.)
Comme ci, comme ça: tàm tạm, không tốt lắm cũng không xấu lắm.
- Comment ça va ? - Comme ci, comme ça. (Mọi chuyện thế nào? - Tàm tạm.)
Tantôt comme ci, tantôt comme ça (thân mật): lúc thế này, lúc thế khác; thay đổi thất thường.
- Son humeur change : tantôt comme ci, tantôt comme ça. (Tâm trạng anh ta thay đổi: lúc thế này, lúc thế khác.)
- như
- Un homme comme luimột người như nó
- Il pense comme moinó nghĩ như tôi
- như là, coi như
- Il est comme mortnó như là chết rồi
- là, với danh nghĩa là, với tư cách là
- biết mấy
- Comme il est bonanh ta tốt biết mấy
- chẳng ra gì
- Comme il me traitenó xử với tôi chẳng ra gì
- vì sao
- Il réussit, Dieu sait commenó thành công, có trời biết vì sao
- vì, vì rằng
- Comme vous êtes son amivì anh là bạn của nó
- giữa lúc, khi
- Comme il arrivaitgiữa lúc nó đến
- comme ça(thân mật) như thế đấy
- Je suis comme çatôi như thế đấy
- Un poisson comme çamột con cá to tướng
- comme celanhư thế đấy
- comme ci comme çaxem ci
- comme de raisonnhư thường tình, lẽ phải thế
- comme il fautxem falloir
- comme qui diraitgần như, giống như
- comme quoido đó, vì vậy
- comme tout(thân mật) hết sức
- Il est aimable comme toutnó dễ thương hết sức
- tantôt comme ci tantôt comme ça(thân mật) khi thế này khi thế khác
- tout commechẳng khác nào như