gomme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gôm, nhựa cây: Chất lấy từ một số loại cây, có tính chất dính và thường tan trong nước, được sử dụng trong công nghiệp.
- Cục tẩy: Dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su hoặc chất dẻo, dùng để xóa các vết bút chì hoặc mực trên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants utilisent une gomme pour effacer leurs fautes. (Trẻ em dùng một cục tẩy để xóa lỗi của chúng.)
- La gomme arabique est utilisée dans l'industrie alimentaire. (Gôm A Rập được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.)
- J'ai acheté une nouvelle gomme pour l'école. (Tôi đã mua một cục tẩy mới cho trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre la gomme" / "mettre toute la gomme": (thông tục) dạn dá, tăng tốc độ (thường nói về xe cộ), cố gắng hết sức.
- Il faut mettre la gomme si on veut arriver à l'heure. (Phải dạn ga lên nếu muốn đến nơi đúng giờ.)
- Pour finir à temps, elle a mis toute la gomme. (Để hoàn thành đúng hạn, cô ấy đã cố gắng hết sức.)
Biến thể và từ liên quan
- Gomme arabique (danh từ giống cái): Gôm A Rập, một loại nhựa cây tự nhiên.
- Gomme élastique (danh từ giống cái): Cục tẩy (tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh chất liệu đàn hồi).
- Gomme tuberculeuse (danh từ giống cái): (Y học) Gôm lao, một tổn thương đặc trưng của bệnh lao.
Từ đồng nghĩa
- Efface (danh từ giống cái): Cục tẩy (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Résine (danh từ giống cái): Nhựa cây (nghĩa liên quan đến chất gôm tự nhiên).
Thành ngữ liên quan
- "un type à la gomme": (thông tục, khinh miệt) một kẻ bất tài, một kẻ không ra gì, vô dụng.
- Ne compte pas sur lui, c'est un type à la gomme. (Đừng trông cậy vào hắn ta, đó là một kẻ bất tài.)
danh từ giống cái
- gôm
- Gomme arabiquegôm A Rập
- Gomme tuberculeuse(y học) gôm lao
- cái tẩy (cũng gomme élastique)
- mettre la gomme; mettre toute la gommedạn ga, tăng tốc độ (xe cộ)
- un type à la gommemột kẻ bất tài, một kẻ không ra gì