kemp

/kemp/
Học thuật
Thân thiện
kemp

A shepherd carefully separates the soft wool from the coarse kemp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông len thô: "kemp" chỉ những sợi lông cứng, thô giòn thường được tìm thấy trong len động vật, đặc biệt len cừu. Đây những sợi lông không khả năng nhuộm màu tốt thường được loại bỏ trong quá trình sản xuất len chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wool contains too much kemp, making it coarse. (Len này chứa quá nhiều lông len thô, khiến thô ráp.)
    • Kemp fibers are often removed during the sorting process. (Các sợi lông len thô thường được loại bỏ trong quá trình phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kemp hair": lông thô cứng.
    • The breed is known for its kemp hair, which is less desirable for fine textiles. (Giống vật này được biết đến với lớp lông thô cứng, ít được ưa chuộng cho dệt may cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kempy (adj): nhiều lông len thô, thô ráp.
    • The fleece was rejected because it was too kempy. (Tấm len bị loại quá nhiều lông thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse fiber: sợi thô.
  • Bristle: lông cứng, lông bàn chải.
kemp

A shepherd carefully separates the soft wool from the coarse kemp.

danh từ
  1. lông len thô

Từ gần giống

Từ chứa "kemp"