ganga

Học thuật
Thân thiện
ganga

Un ganga picore des graines dans une zone désertique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà cát: Một loài chim thuộc họ Trĩ, kích thước trung bình, thường sốngcác vùng đất khô cằn, đồng cỏ hoặc bán sa mạc. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài trong chi Pterocles.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ganga se nourrit principalement de graines. (Gà cát ăn chủ yếuhạt.)
    • On peut observer des gangas dans les régions arides. (Người ta có thể quan sát thấy những con gà cátcác vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ganga cata" hoặc "ganga unibande": Tên cụ thể của một số loài gà cát, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quan sát chim chuyên sâu.
    • Le ganga cata est reconnaissable à son ventre noir. (Gà cát cata có thể nhận biết được nhờ bụng màu đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Gangas (số nhiều): Dạng số nhiều của "ganga".
    • Une volée de gangas a survolé la plaine. (Một đàn gà cát đã bay ngang qua đồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pteroclididé: Tên gọi khoa học của họ chim "ganga" thuộc về, có thể dùng trong văn bản chuyên môn.
ganga

Un ganga picore des graines dans une zone désertique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) gà cát

Từ có nhắc đến "ganga"