gong

/gɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
gong

Un gong est frappé pour annoncer le début de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái cồng, cái chiêng: Một nhạc cụ bằng kim loại, thường hình tròn phát ra âm thanh vang, sâu khi bị đánh.
    • Hiệu chuông (trong quyền Anh): Âm thanh báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc một hiệp đấu quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le son du gong résonna dans la vallée. (Âm thanh của cồng/chiêng vang vọng trong thung lũng.)
    • Le gong a annoncé la fin du round. (Tiếng chuông báo hiệu kết thúc hiệp đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner le gong": Đánh cồng/chiêng; báo hiệu bằng tiếng chuông.

    • C'est l'heure de sonner le gong pour le dîner. (Đã đến giờ đánh cồng báo hiệu bữa tối.)
  • "Être sous le coup du gong": Ở trong tình huống cấp bách, sát giờ chót (nghĩa bóng, lấy ý từ hiệp đấu sắp kết thúc).

    • Nous avons fini le projet sous le coup du gong. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án trong phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Gongiste (danh từ): Người chơi cồng, chiêng.
  • Tamtam (danh từ giống đực): Một loại cồng lớn; thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cymbale (danh từ giống cái): Chũm chọe (một nhạc cụ kim loại tương tự nhưng thường nhỏ hơn cầm từng cặp).
  • Cloche (danh từ giống cái): Chuông (âm thanh chức năng báo hiệu tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Gong d'alarme: Chuông báo động.
    • Le gong d'alarme a retenti dans tout le bâtiment. (Chuông báo động vang lên khắp tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Donner un coup de gong: Đưa ra một tín hiệu mạnh mẽ hoặc một cảnh báo quan trọng (nghĩa bóng).
    • Ce rapport donne un coup de gong sur la situation environnementale. (Báo cáo này gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình hình môi trường.)
gong

Un gong est frappé pour annoncer le début de la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. cái cồng, cái chiêng
  2. (thế) hiệu chuông (báo hiệu trận đấu quyền Anh)