gang
/gæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhóm, toán, tốp, kíp: Một nhóm người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, thường với một mục đích cụ thể.
- Bọn, lũ: Một nhóm người, thường có hàm ý tiêu cực, liên kết với nhau, đặc biệt là những người phạm tội hoặc gây rối.
- Bộ (dụng cụ): Một tập hợp các công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để làm việc cùng nhau.
Động từ (không phổ biến):
- Họp thành bọn, kết bè kết phái: Hành động tụ tập hoặc liên kết thành một nhóm, thường với ý định không tốt.
- Sắp xếp thành bộ: Sắp xếp (dụng cụ, máy móc) để chúng hoạt động cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A gang of workers repaired the road. (Một tốp công nhân sửa chữa con đường.)
- The police arrested several members of a violent gang. (Cảnh sát đã bắt giữ một số thành viên của một băng nhóm bạo lực.)
- He bought a new gang of drill bits. (Anh ấy mua một bộ mũi khoan mới.)
Động từ:
- They ganged up to intimidate the new student. (Chúng kết bè lại để đe dọa học sinh mới.)
- The tools were ganged for the assembly line. (Các công cụ được sắp xếp thành bộ cho dây chuyền lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gang up (on/against someone/something)": Hợp lại, liên kết với nhau (thường để chống lại ai/cái gì đó).
- The older children ganged up on the little boy. (Những đứa trẻ lớn hơn hợp lại bắt nạt cậu bé.)
- The political parties ganged up against the new proposal. (Các đảng phái chính trị liên minh chống lại đề xuất mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gangster (n): Tội phạm có tổ chức, du côn, thành viên băng đảng.
- The movie is about gangsters in the 1920s. (Bộ phim nói về các tay gangster những năm 1920.)
- Gangway (n): Lối đi, cầu cảng (trên tàu).
- Gangplank (n): Tấm ván để lên/xuống tàu.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm, toán, tốp: Group, crew, team, squad.
- Bọn, băng đảng: Band, mob, ring, syndicate, pack.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gang up: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Chain gang: Một nhóm tù nhân bị xích chân vào nhau khi lao động công ích.
- Gang mentality / Gang mindset: Tâm lý đám đông, tư duy bầy đàn (hành động theo nhóm mà không suy xét cá nhân).
danh từ
- đoàn, tốp, toán, kíp
- a gang of workmenmột kíp công nhân
- a gang of war prisonersmột đoàn tù binh
- bọn, lũ
- a gang of thievesmột bọn ăn trộm
- the whole gangcả bọn, cả lũ
- bộ (đồ nghề...)
- a gang of sawsmột bộ cưa
nội động từ
- họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up)
ngoại động từ
- sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ
động từ
- (Ê-cốt) đi