gantière

Học thuật
Thân thiện
gantière

Une gantière présente ses gants en cuir dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người bán găng tay (nữ): "gantière" là từ chỉ một người phụ nữ nghề nghiệplàm hoặc bán găng tay. Đâydạng thức giống cái của danh từ "gantier".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La gantière a présenté sa nouvelle collection de gants en cuir. (Người bán găng tay đã giới thiệu bộ sưu tập găng tay da mới của ấy.)
    • Elle est devenue gantière comme sa grand-mère. ( ấy đã trở thành thợ làm găng tay như của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên môn ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, trừ khi nói về các nghề thủ công truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Gantier (danh từ giống đực): thợ làm găng tay, người bán găng tay (nam).
  • Ganterie (danh từ giống cái): nghề làm găng tay; cửa hàng bán găng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Marchande de gants: người bán găng tay (nữ).
  • Fabricante de gants: nhà sản xuất găng tay (nữ).
Lưu ý
  • "Gantière" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, nghề thủ công này không còn phổ biến như trước. thường xuất hiện trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp cụ thể.
gantière

Une gantière présente ses gants en cuir dans son atelier.

  1. xem gantier