canotier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chèo xuồng: Chỉ một người, thường là nam, có công việc hoặc sở thích chèo xuồng (một loại thuyền nhỏ).
- Mũ rơm đáy bằng: Một loại mũ làm bằng rơm, có phần đỉnh phẳng (đáy bằng), thường được gắn với hình ảnh của những người chèo thuyền hoặc thời trang mùa hè đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "người chèo xuồng"):
- Les canotiers traversent la rivière. (Những người chèo xuồng đang băng qua sông.)
- Il est un canotier expérimenté. (Anh ấy là một tay chèo xuồng có kinh nghiệm.)
Danh từ (nghĩa "mũ rơm đáy bằng"):
- Elle porte un élégant canotier en été. (Cô ấy đội một chiếc mũ rơm đáy bằng thanh lịch vào mùa hè.)
- Le canotier est un accessoire de mode rétro. (Mũ rơm đáy bằng là một phụ kiện thời trang phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử thời trang, "canotier" (nghĩa là mũ) gắn liền với các hoạt động thể thao dưới nước và du ngoạn sông nước vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
- Trong nghệ thuật, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sông nước hoặc các bức tranh về Paris thời kỳ Belle Époque.
Biến thể và từ gần giống
- Canot (danh từ): Xuồng, thuyền nhỏ. Đây là từ gốc tạo ra "canotier".
- Canotage (danh từ): Môn thể thao chèo xuồng, hoạt động đi xuồng.
- Canoter (động từ): Đi xuồng, chèo xuồng để giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "người chèo xuồng":
- Rameur: Người chèo thuyền (nói chung).
- Pécheur: Người câu cá (có thể dùng nếu ngữ cảnh liên quan đến việc chèo xuồng đi câu).
- Nghĩa "mũ rơm đáy bằng":
- Chapeau de paille à fond plat: Mũ rơm đáy bằng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người chèo xuồng
- mũ rơm đáy bằng