graduer

ngoại động từ
  1. tăng dần từng bước
    • Graduer les difficultés
      tăng khó khăn dần từng bước
  2. chia độ, khắc độ
    • Graduer une éprouvette
      khắc độ một ống nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "graduer"