garishness

/'geəriʃnis/
Học thuật
Thân thiện
garishness

The garishness of the hotel lobby was overwhelming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loè loẹt, sự sặc sỡ quá mức: Chỉ tính chất của thứ đó màu sắc quá rực rỡ, tươi sáng hoặc trang trí quá mức đến mức gây khó chịu cho thị giác, thường do thiếu sự tinh tế.
    • Sự chói mắt, sự lòe loẹt: Chỉ sự phô trương, khoe mẽ một cách thô thiển thiếu thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garishness of the neon signs made the street look cheap. (Sự loè loẹt của các biển hiệu neon khiến con phố trông rẻ tiền.)
    • She was shocked by the garishness of the interior decoration. ( ấy bị sốc bởi sự sặc sỡ quá mức của nội thất.)
    • The garishness of his outfit was impossible to ignore. (Sự chói mắt từ bộ đồ của anh ta không thể phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garishness" thường được dùng trong các phê bình nghệ thuật, thời trang hoặc thiết kế để chỉ sự thiếu tinh tế, sự phô trương thái quá.
    • The critic panned the film for its visual garishness. (Nhà phê bình chỉ trích bộ phim sự loè loẹt về mặt hình ảnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Garish (tính từ): loè loẹt, sặc sỡ, chói mắt.
    • He wore a garish tie to the party. (Anh ta đeo một cà vạt loè loẹt đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaudiness: sự loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền.
  • Loudness: sự sặc sỡ, chói tai (về màu sắc).
  • Flashiness: sự hào nhoáng, phô trương.
  • Tawdriness: sự loè loẹt, rẻ tiền, vô vị.
Từ trái nghĩa
  • Subtlety: sự tinh tế, kín đáo.
  • Sobriety: sự giản dị, trang nhã.
  • Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
  • Restraint: sự chừng mực, sự kiềm chế (trong trang trí).
garishness

The garishness of the hotel lobby was overwhelming.

danh từ
  1. sự loè loẹt, sự sặc sỡ
  2. sự chói mắt