tawdriness

/'tɔ:drinis/
Học thuật
Thân thiện
tawdriness

The boutique's tawdriness was evident in its gaudy decorations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền: Chỉ sự phô trương, lộng lẫy một cách thô tục, kém tinh tế, thường với mục đích gây ấn tượng nhưng lại tạo cảm giác rẻ tiền, thiếu sang trọng.
    • Sự phô trương thiếu thẩm mỹ: Sự thể hiện quá mức lố bịch, thể hiện sự thiếu gu thẩm mỹ hoặc sự tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tawdriness of the decorations made the party feel cheap. (Sự loè loẹt của đồ trang trí khiến bữa tiệc cảm giác rẻ tiền.)
    • He was appalled by the tawdriness of the tourist souvenirs. (Anh ấy kinh ngạc trước vẻ hào nhoáng rẻ mạt của những món quà lưu niệm cho khách du lịch.)
    • The film critic pointed out the tawdriness of the movie's special effects. (Nhà phê bình phim chỉ ra sự phô trương thô thiển của hiệu ứng đặc biệt trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tawdriness of it all": cụm từ dùng để nhấn mạnh sự thô tục, thiếu tinh tế của toàn bộ một sự việc, khung cảnh.
    • Behind the glamour of the awards ceremony, she saw the tawdriness of it all. (Đằng sau vẻ hào nhoang của lễ trao giải, ấy nhìn thấy sự phù phiếm thô tục của tất cả.)
  • Dùng trong phê bình văn hóa, nghệ thuật hoặc xã hội để chỉ trích sự suy đồi thẩm mỹ hoặc đạo đức.
    • The article discussed the tawdriness of modern celebrity culture. (Bài báo thảo luận về sự phù phiếm thô tục của văn hóa người nổi tiếng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawdry (tính từ): loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền.
    • She wore a tawdry necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ loè loẹt.)
  • Gaudiness (danh từ): sự loè loẹt, sặc sỡ (gần nghĩa với tawdriness nhưng có thể ít hàm ý "rẻ tiền" hơn).
  • Flashiness (danh từ): sự hào nhoáng, phô trương (nhấn mạnh vẻ bề ngoài thu hút sự chú ý).
Từ đồng nghĩa
  • Gaudiness: sự loè loẹt, chói lọi.
  • Garishness: sự chói lọi, lòe loẹt (một cách khó chịu).
  • Showiness: tính chất phô trương, màu mè.
  • Flashiness: vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
  • Sobriety: sự giản dị, trang nhã.
  • Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • Cheap and tawdry: rẻ tiền loè loẹt (thành ngữ mô tả sự kết hợp giữa chất lượng thấp thẩm mỹ tồi).
    • The market was full of cheap and tawdry imitations. (Chợ đầy những hàng nhái rẻ tiền loè loẹt.)
tawdriness

The boutique's tawdriness was evident in its gaudy decorations.

danh từ
  1. tính loè loẹt, tính hào nhoáng