loudness

/'laudnis/
danh từ
  1. tính chất to, tính chất ầm ĩ
  2. sự nhiệt liệt; tính kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
  3. tính sặc sỡ, tính loè loẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

loudness
The loudness of the music made it hard to hear the conversation.