loudness

/'laudnis/
Học thuật
Thân thiện
loudness

The loudness of the music made it hard to hear the conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ to của âm thanh: Mức độ mạnh yếu của âm thanh, được cảm nhận bởi thính giác hoặc đo lường bằng thiết bị.
    • Tính chất ầm ĩ, inh ỏi: Đặc điểm của một âm thanh gây khó chịu quá to.
    • Tính chất sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc, trang phục): Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ sự lòe loẹt, thiếu tinh tế trong thị giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loudness of the concert made my ears ring. (Độ to của buổi hòa nhạc khiến tai tôi ù đi.)
    • I was surprised by the loudness of his protest. (Tôi ngạc nhiên trước sự kịch liệt trong lời phản kháng của anh ta.)
    • She avoids clothes with loudness, preferring simple designs. ( ấy tránh những bộ quần áo có vẻ loè loẹt, thích kiểu dáng đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At full loudness": Ở mức độ to nhất có thể (thường dùng cho thiết bị âm thanh).
    • He played the radio at full loudness. (Anh ta mở radiomức to nhất.)
  • "Relative loudness": Độ to tương đối, so sánh giữa các âm thanh khác nhau.
    • The relative loudness of the alarm made it stand out. (Độ to tương đối của chuông báo đã khiến nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Loud (adj): To, ầm ĩ.
    • The music is too loud. (Âm nhạc quá to.)
  • Loudly (adv): Một cách to tiếng, ầm ĩ.
    • He complained loudly. (Anh ta phàn nàn một cách to tiếng.)
  • Aloud (adv): Thành tiếng (khác với đọc thầm).
    • Please read the text aloud. (Hãy đọc văn bản thành tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Volume: Âm lượng (thường dùng cho thiết bị).
  • Noisiness: Tính ồn ào.
  • Garishness: Tính loè loẹt, sặc sỡ (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Softness: Độ nhỏ, sự êm dịu của âm thanh.
  • Quietness: Sự yên lặng.
  • Subtlety: Sự tinh tế, kín đáo (về màu sắc, trang phục).
loudness

The loudness of the music made it hard to hear the conversation.

danh từ
  1. tính chất to, tính chất ầm ĩ
  2. sự nhiệt liệt; tính kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
  3. tính sặc sỡ, tính loè loẹt