gawky

/'gɔ:ki/
tính từ
  1. lóng ngóng
  2. nhút nhát rụt rè
danh từ
  1. (như) gawk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gawky
A gawky teenager trips over his own feet while carrying a stack of books.