gawk

/gɔ:k/
danh từ
  1. người lóng ngóng
  2. người nhút nhát rụt rè
nội động từ
  1. trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gawk"

gawk
A tourist gawks at the towering skyscraper.