gazonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phủ cỏ, có cỏ mọc: Dùng để mô tả một khu vực, bề mặt hoặc mảnh đất được bao phủ bởi cỏ.
- Được trồng cỏ: Chỉ một nơi đã được cố ý trồng cỏ lên.
Danh từ giống cái:
- Đất phủ cỏ, thảm cỏ: Chỉ một khoảng đất cụ thể được phủ đầy cỏ, thường có chức năng trang trí hoặc để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pente douce derrière la maison est gazonnée. (Sườn dốc thoải phía sau nhà được phủ cỏ.)
- Ils préfèrent une cour gazonnée à une terrasse en pierre. (Họ thích một sân có cỏ hơn là một sân hiên lát đá.)
Danh từ giống cái:
- Les enfants jouent sur la gazonnée. (Bọn trẻ đang chơi trên thảm cỏ.)
- La gazonnée nécessite un arrosage régulier en été. (Khu đất có cỏ này cần được tưới nước thường xuyên vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien gazonné": Được phủ cỏ dày và đẹp, cỏ mọc tốt.
- Un terrain de sport bien gazonné. (Một sân thể thao được phủ cỏ xanh tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazon (danh từ giống đực): Cỏ, bãi cỏ, thảm cỏ.
- Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
- Gazoneux, gazoneuse (tính từ): Có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ (ít phổ biến hơn).
- Engazonner (động từ): Trồng cỏ lên một khu vực.
- Ils vont engazonner le jardin. (Họ sẽ trồng cỏ cho khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Herbeux/herbeuse (tính từ): Có nhiều cỏ, đầy cỏ (nhấn mạnh sự hiện diện tự nhiên của cỏ).
- Pelousé (tính từ): Được phủ bằng thảm cỏ (thường chỉ một bãi cỏ được chăm sóc).
danh từ giống cái
- đất phủ cỏ