gazonné

Học thuật
Thân thiện
gazonné

Le jardinier arrose le terrain gazonné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phủ cỏ, cỏ mọc: Dùng để mô tả một khu vực, bề mặt hoặc mảnh đất được bao phủ bởi cỏ.
    • Được trồng cỏ: Chỉ một nơi đã được cố ý trồng cỏ lên.
  2. Danh từ giống cái:

    • Đất phủ cỏ, thảm cỏ: Chỉ một khoảng đất cụ thể được phủ đầy cỏ, thường chức năng trang trí hoặc để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pente douce derrière la maison est gazonnée. (Sườn dốc thoải phía sau nhà được phủ cỏ.)
    • Ils préfèrent une cour gazonnée à une terrasse en pierre. (Họ thích một sân cỏ hơn là một sân hiên lát đá.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les enfants jouent sur la gazonnée. (Bọn trẻ đang chơi trên thảm cỏ.)
    • La gazonnée nécessite un arrosage régulier en été. (Khu đất cỏ này cần được tưới nước thường xuyên vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien gazonné": Được phủ cỏ dày đẹp, cỏ mọc tốt.
    • Un terrain de sport bien gazonné. (Một sân thể thao được phủ cỏ xanh tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazon (danh từ giống đực): Cỏ, bãi cỏ, thảm cỏ.
    • Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
  • Gazoneux, gazoneuse (tính từ): nhiều cỏ, phủ đầy cỏ (ít phổ biến hơn).
  • Engazonner (động từ): Trồng cỏ lên một khu vực.
    • Ils vont engazonner le jardin. (Họ sẽ trồng cỏ cho khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbeux/herbeuse (tính từ): nhiều cỏ, đầy cỏ (nhấn mạnh sự hiện diện tự nhiên của cỏ).
  • Pelousé (tính từ): Được phủ bằng thảm cỏ (thường chỉ một bãi cỏ được chăm sóc).
gazonné

Le jardinier arrose le terrain gazonné.

tính từ
  1. phủ cỏ
danh từ giống cái
  1. đất phủ cỏ