train

/trein/
Học thuật
Thân thiện
train

A train travels across a bridge over a wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe lửa, tàu hỏa: Một phương tiện vận tải đường sắt bao gồm đầu máy một chuỗi toa xe được nối với nhau, chạy trên đường ray.
    • Đoàn, dãy, chuỗi: Một nhóm người, động vật hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau; hoặc một loạt sự việc, ý tưởng xảy ra liên tiếp.
    • Đuôi áo dài: Phần vải dài phía sau của một chiếc váy dạ hội hoặc áo cưới, kéo lê trên mặt đất.
    • Hậu quả, hệ quả: Điều xảy ra như là kết quả của một sự việc trước đó.
  2. Động từ:

    • Đào tạo, huấn luyện, rèn luyện: Dạy một người hoặc động vật các kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua hướng dẫn thực hành.
    • Tập luyện, tập dượt: Thực hiện các bài tập thể chất thường xuyên để chuẩn bị cho một sự kiện thể thao hoặc để giữ gìn sức khỏe.
    • Uốn, hướng, chĩa: Làm cho một thứ đó (như cây cối, khí, ánh sáng) phát triển hoặc di chuyển theo một hướng cụ thể.
    • Đi bằng tàu hỏa: Di chuyển bằng phương tiện xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The next train to Ho Chi Minh City departs at 8 PM. (Chuyến tàu tiếp theo đi Thành phố Hồ Chí Minh khởi hành lúc 8 giờ tối.)
    • A long train of camels crossed the desert. (Một đoàn lạc đà dài băng qua sa mạc.)
    • Her wedding dress had a beautiful lace train. (Váy cưới của ấy một đuôi áo bằng ren rất đẹp.)
    • The war brought a train of suffering in its wake. (Chiến tranh kéo theo một chuỗi đau khổ.)
  • Động từ:

    • The company will train new employees on safety procedures. (Công ty sẽ đào tạo nhân viên mới về các quy trình an toàn.)
    • He trains at the gym five days a week for the marathon. (Anh ấy tập luyệnphòng gym năm ngày một tuần cho cuộc thi marathon.)
    • She trained the telescope on the distant star. ( ấy chĩa kính thiên văn vào ngôi sao xa xôi.)
    • We trained from Da Nang to Hue last weekend. (Chúng tôi đã đi tàu từ Đà Nẵng vào Huế cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in train": đã được sắp xếp, đang trong quá trình thực hiện sẵn sàng.

    • Preparations for the festival are now in train. (Các công tác chuẩn bị cho lễ hội hiện đã được triển khai.)
  • "to train one's sights/mind on something": tập trung mục tiêu hoặc suy nghĩ vào điều đó.

    • The company is training its sights on expanding into the Asian market. (Công ty đang tập trung mục tiêu vào việc mở rộng sang thị trường châu Á.)
  • "a trained eye/ear": con mắt/đôi tai đã được rèn luyện, khả năng nhận biết tinh tế.

    • Only a trained eye could spot the difference between the original and the copy. (Chỉ con mắt tinh tường mới có thể nhận ra sự khác biệt giữa bản gốc bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Trainee (n): thực tập sinh, người đang được đào tạo.

    • She started as a management trainee. ( ấy bắt đầu với vai trò thực tập sinh quản lý.)
  • Trainer (n): huấn luyện viên; giày thể thao.

    • The football trainer is very strict. (Huấn luyện viên bóng đá rất nghiêm khắc.)
  • Training (n): sự đào tạo, sự huấn luyện, khóa đào tạo.

    • All staff must undergo safety training. (Tất cả nhân viên phải trải qua khóa đào tạo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xe lửa): railway, locomotive.
  • Danh từ (đoàn): procession, caravan, line, sequence.
  • Động từ (đào tạo): instruct, teach, coach, drill.
  • Động từ (tập luyện): exercise, practice, work out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Train up: đào tạo, dạy dỗ (thường cho một mục đích cụ thể).

    • He was trained up to take over the family business. (Anh ấy được đào tạo để tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.)
  • Train off: (về súng) bắn chệch hướng do ngắm sai.

    • The shot trained off and hit the tree. (Phát súng bắn chệch trúng vào cái cây.)
Thành ngữ liên quan
  • In the train of something: theo sau, hậu quả của cái đó.

    • Famine often comes in the train of war. (Nạn đói thường theo sau chiến tranh.)
  • Lose one's train of thought: mất mạch suy nghĩ, quên mất đang định nói .

    • Sorry, I just lost my train of thought. What was I saying? (Xin lỗi, tôi vừa mất mạch suy nghĩ. Tôi đang nói nhỉ?)
train

A train travels across a bridge over a wide river.

danh từ
  1. xe lửa
    • to go by train
      đi xe lửa
    • to miss the train
      lỡ chuyến xe lửa
    • fast train
      xe lửa tốc hành
    • goods train
      xe lửa chở hàng
  2. đoàn; đoàn tuỳ tùng
    • a train of oxen
      đoàn
    • to come with a hundred men in one's train
      tới với một đoàn tuỳ tùng hàng trăm người
  3. dòng, dãy, chuỗi, hạt
    • an unexpected train of difficulties
      một loạt khó khăn bất ngờ
    • to follow one's train of thought
      theo dòng tư tưởng (ý nghĩ)
  4. đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim)
  5. hậu quả
    • in the train of
      do hậu quả của
  6. (kỹ thuật) bộ truyền động
  7. ngòi (để châm mìn)

Idioms

  • in train
    sẵn sàng
ngoại động từ
  1. dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo
    • to train (up) children to be good citizens
      dạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
    • to train a teacher
      đào tạo một giáo viên
    • a trained eye
      con mắt lão luyện
  2. (thể dục,thể thao) tập dượt
  3. uốn (cây cảnh)
    • to train roses against a wall
      uốn cho những cây hồng leo theo bờ tường
  4. chĩa (súng)
    • to train the cannon on (upon)
      chĩa đại bác vào
  5. (thông tục) đi xe lửa
nội động từ
  1. tập luyện tập dượt
    • to train for a race
      tập dượt để chuẩn bị chạy đua
    • to train on vegetarian diet
      ăn chay trong khi tập luyện
  2. (thông tục) đi xe lửa
    • to train from Pekin to Hanoi
      đi xe lửa từ Bắc kinh đến nội

Idioms

  • to train down
    tập cho người thon bớt đi
  • to train off
    bắn chệch, ngắm chệch (súng)