gelure

Học thuật
Thân thiện
gelure

Une alpiniste examine une gelure à son doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tổn thương cóng lạnh: Một loại tổn thương , thườngda các bên dưới, do tiếp xúc với nhiệt độ đóng băng trong thời gian dài. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes risquent souvent des gelures aux doigts et aux orteils. (Những người leo núi thường nguy bị tổn thương cóng lạnhngón tay ngón chân.)
    • Une gelure grave peut nécessiter une amputation. (Một tổn thương cóng lạnh nghiêm trọng có thể cần phải cắt cụt chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gelure superficielle": tổn thương cóng lạnh bề mặt, chỉ ảnh hưởng đến lớp da bên ngoài.

    • Une gelure superficielle provoque des rougeurs et des picotements. (Tổn thương cóng lạnh bề mặt gây ra mẩn đỏ cảm giác ngứa ran.)
  • "gelure profonde": tổn thương cóng lạnh sâu, ảnh hưởng đến các lớp da sâu hơn có thể cả , xương.

    • Les gelures profondes sont des urgences médicales. (Các tổn thương cóng lạnh sâunhững trường hợp cấp cứu y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Geler (động từ): đóng băng, làm đông lạnh.

    • L'eau gèle à zéro degré. (Nước đóng băng ở 0 độ.)
  • Gel (danh từ giống đực): sự đóng băng; chất gel.

    • Le gel a endommagé les récoltes. (Sự đóng băng đã làm hư hại mùa màng.)
  • Engelure (danh từ giống cái): một dạng tổn thương da nhẹ hơn do lạnh, thườngnứt nẻ, cước.

    • Elle a des engelures aux mains en hiver. ( ấy bị nứt nẻ (cước) ở tay vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Congélation des tissus: sự đông cứng (cụm từ mô tả).
  • Lésion due au froid: tổn thương do lạnh (cụm từ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'gelure')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'gelure')

gelure

Une alpiniste examine une gelure à son doigt.

danh từ giống cái
  1. (y học) tổn thương cóng lạnh