galure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Cái mũ, nón: "galure" là một từ lóng, thông tục để chỉ một chiếc mũ hoặc nón đội trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a mis son galure avant de sortir. (Anh ấy đội mũ của mình trước khi ra ngoài.)
- Quel drôle de galure tu portes ! (Cậu đội cái mũ gì buồn cười thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdre son galure": mất mũ, hoặc (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, hoảng sợ.
- Quand il a vu l'accident, il a failli perdre son galure. (Khi nhìn thấy vụ tai nạn, anh ta suýt nữa thì mất bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Galurin (n.m): Đây là một biến thể khác của cùng một từ, có cùng nghĩa là "cái mũ".
- Chapeau (n.m): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ "cái mũ".
- Béret (n.m): Một loại mũ cụ thể, mũ nồi.
Từ đồng nghĩa
- Chapeau (n.m): mũ.
- Couvre-chef (n.m): vật đội đầu (từ trang trọng).
Lưu ý
- "Galure" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, lóng. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- xem galurin