galure

Học thuật
Thân thiện
galure

Un homme porte un galure élégant lors d'une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Cái , nón: "galure" là một từ lóng, thông tục để chỉ một chiếc hoặc nón đội trên đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a mis son galure avant de sortir. (Anh ấy đội của mình trước khi ra ngoài.)
    • Quel drôle de galure tu portes ! (Cậu đội cái buồn cười thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre son galure": mất , hoặc (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, hoảng sợ.
    • Quand il a vu l'accident, il a failli perdre son galure. (Khi nhìn thấy vụ tai nạn, anh ta suýt nữa thì mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Galurin (n.m): Đâymột biến thể khác của cùng một từ, cùng nghĩa là "cái ".
  • Chapeau (n.m): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ "cái ".
  • Béret (n.m): Một loại cụ thể, nồi.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau (n.m): .
  • Couvre-chef (n.m): vật đội đầu (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Galure" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, lóng. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
galure

Un homme porte un galure élégant lors d'une promenade.

  1. xem galurin