colère

danh từ giống cái
  1. sự nổi giận, sự giận dữ
  2. cơn giận
  3. (nghĩa bóng) cơn hung dữ
    • La colère des vents
      cơn hung dữ của gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "colère"

colère
La petite fille exprime sa colère en faisant une moue.