chlore

Học thuật
Thân thiện
chlore

Une bouteille de chlore est utilisée pour nettoyer la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Clo: Một nguyên tố hóa học, là chất khí màu vàng lục, có mùi hắc, độc tính tẩy trắng, khử trùng mạnh. Ký hiệu hóa họcCl.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chlore est utilisé pour désinfecter l'eau des piscines. (Clo được sử dụng để khử trùng nước hồ bơi.)
    • L'odeur du chlore est très caractéristique. (Mùi của clo rất đặc trưng.)
    • Le chlore est un élément chimique du tableau périodique. (Clo là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement au chlore": Xửbằng clo.

    • Le traitement au chlore de l'eau potable a sauvé des millions de vies. (Việc xửnước uống bằng clo đã cứu sống hàng triệu người.)
  • "Composé chloré": Hợp chất chứa clo.

    • De nombreux composés chlorés sont utilisés dans l'industrie. (Nhiều hợp chất chứa clo được sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorure (danh từ giống đực): Clorua (muối của axit clohidric, chứa ion Cl⁻).

    • Le chlorure de sodium est le sel de table. (Natri clorua là muối ăn.)
  • Chlorate (danh từ giống đực): Clorat (muối của axit cloric).

  • Chloreux (tính từ): Thuộc về clo, chứa clo (thường trong các hợp chất số oxi hóa thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Cl (viết tắt): Ký hiệu hóa học của clo.
  • Gaz chloré: Khí clo (cách gọi mô tả trạng thái vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "chlore".

chlore

Une bouteille de chlore est utilisée pour nettoyer la piscine.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) clo