genêt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây đậu kim: Một loại cây bụi thuộc họ Đậu, thường có hoa vàng và cành mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le genêt pousse sur les terrains secs. (Cây đậu kim mọc trên đất khô.)
- Les fleurs jaunes du genêt sont très odorantes. (Những bông hoa vàng của cây đậu kim rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genêt à balai": một loại cây đậu kim cụ thể, còn được gọi là "cây đậu chổi", thường dùng để làm chổi.
- Autrefois, on fabriquait des balais avec le genêt à balai. (Ngày xưa, người ta làm chổi từ cây đậu chổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Genêt d'Espagne (n.m): Một loại cây đậu kim có nguồn gốc từ Tây Ban Nha.
- Genêt poilu (n.m): Một loại cây đậu kim có lông.
Từ đồng nghĩa
- Cytise (n.m): Cây kim tước, một loại cây bụi có hoa tương tự.
- Ajonc (n.m): Cây gai, một loại cây bụi gai có hoa vàng khác.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đậu kim
- genêt à balaicây đậu chổi