genêt

Học thuật
Thân thiện
genêt

Le genêt à balai fleurit sur la colline ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây đậu kim: Một loại cây bụi thuộc họ Đậu, thường hoa vàng cành mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le genêt pousse sur les terrains secs. (Cây đậu kim mọc trên đất khô.)
    • Les fleurs jaunes du genêt sont très odorantes. (Những bông hoa vàng của cây đậu kim rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genêt à balai": một loại cây đậu kim cụ thể, còn được gọi là "cây đậu chổi", thường dùng để làm chổi.
    • Autrefois, on fabriquait des balais avec le genêt à balai. (Ngày xưa, người ta làm chổi từ cây đậu chổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Genêt d'Espagne (n.m): Một loại cây đậu kim nguồn gốc từ Tây Ban Nha.
  • Genêt poilu (n.m): Một loại cây đậu kim lông.
Từ đồng nghĩa
  • Cytise (n.m): Cây kim tước, một loại cây bụi hoa tương tự.
  • Ajonc (n.m): Cây gai, một loại cây bụi gai hoa vàng khác.
genêt

Le genêt à balai fleurit sur la colline ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đậu kim
    • genêt à balai
      cây đậu chổi