junte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Hội đồng hành chính: Một cơ quan hoặc hội đồng quảnhành chính, đặc biệt trong lịch sử Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
    • (Sử học) Nhóm đảo chính: Một nhóm người, thườngquân nhân, nắm quyền lực chính trị thông qua một cuộc đảo chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La junte a gouverné le pays après la révolution. (Hội đồng hành chính đã cai trị đất nước sau cuộc cách mạng.)
    • Une junte militaire a pris le pouvoir. (Một nhóm đảo chính quân sự đã nắm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Junte militaire": Nhóm đảo chính quân sự. Cụm từ này chỉ một chính quyền được thành lập bởi các sĩ quan quân đội sau khi lật đổ chính quyền dân sự.
    • Le pays était dirigé par une junte militaire pendant dix ans. (Đất nước bị cai trị bởi một nhóm đảo chính quân sự trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conseil (danh từ giống đực): hội đồng, ban. (Từ chung hơn, không nhất thiết mang nghĩa đảo chính).
  • Comité (danh từ giống đực): ủy ban. (Thường chỉ một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ cụ thể).
  • Coup d'État (danh từ giống đực): cuộc đảo chính. (Chỉ hành động lật đổ, trong khi "junte" thường chỉ nhóm nắm quyền sau đó).
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement militaire: chính quyền quân sự.
  • Régime autoritaire: chế độ độc tài. (Có thểkết quả của một "junte").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "junte" một cách riêng biệt)

danh từ giống cái
  1. (sử học) hội đồng hành chính (Tây ban Nha, Bồ đào Nha)
  2. (sử học) nhóm đảo chính
    • Junte militaire
      nhóm đảo chính quân sự