jaunet

tính từ
  1. hơi vàng
    • Fleur jaunette
      hoa hơi vàng
danh từ giống đực
  1. (thân mật, từ nghĩa ) đồng tiền vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

jaunet
La fleur jaunette pousse près du ruisseau.