jaunet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi vàng, vàng nhạt: Màu sắc có sắc vàng nhẹ, không đậm.
- Danh từ giống đực (từ cũ, cách nói thân mật):
- Đồng tiền vàng: Chỉ một đồng xu được đúc bằng vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La robe est d'une couleur jaunette. (Chiếc váy có màu hơi vàng.)
- Les feuilles deviennent jaunettes en automne. (Những chiếc lá trở nên hơi vàng vào mùa thu.)
- Danh từ giống đực:
- Il a trouvé un vieux jaunet dans le grenier. (Anh ấy tìm thấy một đồng tiền vàng cũ trên gác mái.)
- Autrefois, un jaunet avait beaucoup de valeur. (Ngày xưa, một đồng tiền vàng có rất nhiều giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaunet" như một biệt danh: Trong văn học hoặc cách nói cũ, từ này đôi khi được dùng như một biệt danh cho người có mái tóc vàng hoe.
- On l'appelait "le petit Jaunet" à cause de ses cheveux. (Người ta gọi cậu bé là "thằng nhóc Tóc Vàng" vì mái tóc của cậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaune (tính từ): Vàng. Đây là từ gốc, mạnh hơn "jaunette".
- Jaunâtre (tính từ): Vàng vọt, vàng úa (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không khỏe mạnh).
- Jaunisse (danh từ giống cái): Bệnh vàng da.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Blondasse: Vàng nhạt, vàng hoe (thường dùng cho tóc, đôi khi hơi chê).
- Doré: Ánh vàng, vàng óng.
- Danh từ (nghĩa "đồng tiền vàng"):
- Louis d'or: Đồng Louis vàng (một loại tiền cụ thể của Pháp).
- Pièce d'or: Đồng tiền vàng (cách nói chung hơn).
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: "Jaunette" là dạng giảm nhẹ (diminutif) của "jaune", thường diễn tả một màu vàng nhẹ nhàng, dễ chịu. Nó ít khi dùng để mô tả màu vàng tiêu cực (như bệnh tật).
- Danh từ: Nghĩa "đồng tiền vàng" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và mang sắc thái cổ xưa. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể về quá khứ.
tính từ
- hơi vàng
- Fleur jaunettehoa hơi vàng
danh từ giống đực
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) đồng tiền vàng