jaunet

Học thuật
Thân thiện
jaunet

La fleur jaunette pousse près du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi vàng, vàng nhạt: Màu sắc sắc vàng nhẹ, không đậm.
  2. Danh từ giống đực (từ , cách nói thân mật):
    • Đồng tiền vàng: Chỉ một đồng xu được đúc bằng vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La robe est d'une couleur jaunette. (Chiếc váy màu hơi vàng.)
    • Les feuilles deviennent jaunettes en automne. (Những chiếc trở nên hơi vàng vào mùa thu.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il a trouvé un vieux jaunet dans le grenier. (Anh ấy tìm thấy một đồng tiền vàng trên gác mái.)
    • Autrefois, un jaunet avait beaucoup de valeur. (Ngày xưa, một đồng tiền vàng rất nhiều giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaunet" như một biệt danh: Trong văn học hoặc cách nói , từ này đôi khi được dùng như một biệt danh cho người mái tóc vàng hoe.
    • On l'appelait "le petit Jaunet" à cause de ses cheveux. (Người ta gọi cậu bé là "thằng nhóc Tóc Vàng" mái tóc của cậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaune (tính từ): Vàng. Đâytừ gốc, mạnh hơn "jaunette".
  • Jaunâtre (tính từ): Vàng vọt, vàng úa (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không khỏe mạnh).
  • Jaunisse (danh từ giống cái): Bệnh vàng da.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Blondasse: Vàng nhạt, vàng hoe (thường dùng cho tóc, đôi khi hơi chê).
    • Doré: Ánh vàng, vàng óng.
  • Danh từ (nghĩa "đồng tiền vàng"):
    • Louis d'or: Đồng Louis vàng (một loại tiền cụ thể của Pháp).
    • Pièce d'or: Đồng tiền vàng (cách nói chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Jaunette" là dạng giảm nhẹ (diminutif) của "jaune", thường diễn tả một màu vàng nhẹ nhàng, dễ chịu. ít khi dùng để mô tả màu vàng tiêu cực (như bệnh tật).
  • Danh từ: Nghĩa "đồng tiền vàng" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái cổ xưa. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể về quá khứ.
jaunet

La fleur jaunette pousse près du ruisseau.

tính từ
  1. hơi vàng
    • Fleur jaunette
      hoa hơi vàng
danh từ giống đực
  1. (thân mật, từ nghĩa ) đồng tiền vàng