generator
/'dʤenəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phát điện: Một thiết bị hoặc động cơ chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện thông qua cảm ứng điện từ.
- Máy phát, thiết bị phát sinh: Một thiết bị điện tử hoặc cơ khí tạo ra một tín hiệu, sóng, hơi nước hoặc khí cụ thể.
- Người/nguồn tạo ra, khởi xướng: Một người, tổ chức hoặc thứ gì đó là nguồn gốc hoặc nguyên nhân tạo ra một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital has a backup generator in case of a power cut. (Bệnh viện có một máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
- The scientist used a signal generator for the experiment. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy phát tín hiệu cho thí nghiệm.)
- She was the main generator of new ideas for the project. (Cô ấy là người chính tạo ra những ý tưởng mới cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Random number generator": Bộ tạo số ngẫu nhiên, một thuật toán hoặc thiết bị tạo ra một chuỗi số không thể dự đoán được.
- Online games often use a random number generator to ensure fairness. (Các trò chơi trực tuyến thường sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên để đảm bảo tính công bằng.)
"Steam generator": Lò hơi, thiết bị tạo ra hơi nước.
- The steam generator provides power for the turbine. (Lò hơi cung cấp năng lượng cho tuabin.)
Biến thể và từ gần giống
Generate (động từ): Tạo ra, sản sinh ra.
- Wind turbines generate electricity. (Tuabin gió tạo ra điện.)
Generation (danh từ): Sự tạo ra, thế hệ.
- We are working on the next generation of power generators. (Chúng tôi đang nghiên cứu thế hệ máy phát điện tiếp theo.)
Regenerator (danh từ): Bộ tái sinh, thiết bị phục hồi nhiệt hoặc năng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Producer: Nhà sản xuất, máy sản xuất.
- Source: Nguồn, nguồn gốc.
- Creator: Người sáng tạo, người tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "generator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "generate" hoặc các cụm như "operate/run a generator").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "generator").
danh từ
- người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành
- máy sinh, máy phát; máy phát điện
- an ultrasonic generatormáy phát siêu âm