author

/'ɔ:θə/
Học thuật
Thân thiện
author

An author signs copies of her new book at a bookstore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tác giả: Người sáng tạo ra một tác phẩm viết (như sách, vở kịch, bài báo, thơ) hoặc một tác phẩm trí tuệ khác.
    • Người tạo ra, người gây ra: Người khởi xướng hoặc là nguyên nhân chính của một sự việc, tình huống, hoặc ý tưởng.
    • (Tôn giáo) Đấng Sáng Tạo: Một cách gọi cho Chúa, với tư cách người sáng tạo ra vạn vật.
  2. Động từ:

    • Viết (một tác phẩm), tác giả của: Hành động sáng tác hoàn thành một tác phẩm viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J.K. Rowling is the author of the Harry Potter series. (J.K. Rowling tác giả của bộ truyện Harry Potter.)
    • He is considered the author of the new marketing strategy. (Anh ấy được coi người tạo ra chiến lược marketing mới.)
  • Động từ:

    • She authored several influential papers on climate change. ( ấy tác giả của một số bài báo ảnh hưởng về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The author of one's own misfortune": Người tự gây ra bất hạnh cho chính mình.
    • By ignoring all advice, he became the author of his own misfortune. (Bằng việc phớt lờ mọi lời khuyên, anh ta đã trở thành người tự gây ra bất hạnh cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorship (n): Quyền tác giả, việc tác giả.

    • The authorship of the ancient text is still debated. (Việc ai tác giả của văn bản cổ này vẫn còn đang được tranh luận.)
  • Authoritative (adj): thẩm quyền, đáng tin cậy.

    • She gave an authoritative answer to the question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời thẩm quyền cho câu hỏi.)
  • Authority (n): Thẩm quyền, chuyên gia, nhà chức trách.

    • He is a leading authority on Vietnamese history. (Ông ấy một chuyên gia hàng đầu về lịch sử Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tác giả):
    • Writer: Nhà văn, người viết.
    • Creator: Người sáng tạo.
  • Danh từ (nghĩa người gây ra):
    • Originator: Người khởi xướng.
    • Instigator: Người xúi giục, người châm ngòi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'author')

Thành ngữ liên quan
  • Like author, like book: Văn người (tính cách tác giả thể hiện qua tác phẩm).
    • His novels are full of dark humor. Like author, like book. (Những cuốn tiểu thuyết của ông ấy đầy chất hài hước đen tối. Đúng văn người.)
author

An author signs copies of her new book at a bookstore.

danh từ
  1. tác giả
  2. người tạo ra, người gây ra
    • author of evil
      người gây ra các điều ác
  3. (tôn giáo) đảng sáng tạo (Chúa)