generic

/dʤi'nerik/
tính từ
  1. đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài
  2. chung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "generic"

Từ có nhắc đến "generic"

generic
A generic brand of cereal sits on a supermarket shelf.