geoduck

geoduck

A chef prepares a fresh geoduck for a seafood dish.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại ngao lớn có thể ăn được: "geoduck" một loài ngao khổng lồ sống vùi sâu trong bùn cát dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Loài này có thể nặng tới sáu pound (khoảng 2,7 kg) vòi (siphon) dài tới vài feet, không thể rút lại vào trong vỏ.

dụ sử dụng
  • (Con geoduck nổi tiếng với vòi dài kích thước lớn.)
  • (Geoduck thường được khai thác để lấy thịt, được coi một món cao lương mỹ vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geoduck farming": việc nuôi trồng geoduck trong các bãi biển nhân tạo.
    • Geoduck farming has become a lucrative industry in Washington state. (Việc nuôi trồng geoduck đã trở thành một ngành công nghiệp sinh lợi ở bang Washington.)
Biến thể từ gần giống
  • Geoduck clam: cụm từ thường dùng để chỉ loài này, nhấn mạnh một loại ngao.
    • The geoduck clam is a type of saltwater clam. (Geoduck clam một loại ngao nước mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • King clam: ngao vua (một tên gọi khác của geoduck).
  • Panopea generosa: tên khoa học của loài geoduck.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến dành riêng cho "geoduck", đây một thuật ngữ chuyên ngành sinh học ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.