judaica

judaica

A museum displays a collection of Judaica in a glass case.

Định nghĩa

Danh từ: - Tài liệu hiện vật lịch sử, văn học liên quan đến Do Thái giáo: "judaica" dùng để chỉ các tài liệu lịch sử, văn học, đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan đến Do Thái giáo, văn hóa Do Thái hoặc dân tộc Do Thái. Từ này thường được dùng trong bối cảnh sưu tập, nghiên cứu học thuật hoặc bảo tàng.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập đặc biệt về judaica, bao gồm các bản thảo cổ đồ vật nghi lễ.)
  • ( ấy chuyên gia về judaica thường thuyết trình về lịch sử Do Thái.)
  • (Buổi đấu giá trưng bày các vật phẩm judaica quý hiếm từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "judaica" như một danh từ số nhiều: Từ này thường được dùngdạng số nhiều, không dạng số ít phổ biến.

    • The library's judaica section is well-organized. (Phần judaica của thư viện được sắp xếp gọn gàng.)
  • Trong ngữ cảnh sưu tầm: "judaica" có thể chỉ các đồ vật sưu tầm như sách, đồ trang trí, hoặc các hiện vật tôn giáo.

    • Collectors of judaica often seek out rare prayer books. (Những người sưu tập judaica thường tìm kiếm các cuốn sách cầu nguyện hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Judaic (tính từ): thuộc về Do Thái giáo hoặc người Do Thái.
    • The Judaic tradition includes many holidays. (Truyền thống Do Thái bao gồm nhiều ngày lễ.)
  • Judaism (danh từ): Do Thái giáo.
    • Judaism is one of the oldest monotheistic religions. (Do Thái giáo một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewish artifacts: hiện vật Do Thái.
  • Hebraica: tài liệu liên quan đến người Hebrew (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, tập trung vào ngôn ngữ văn hóa Hebrew).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "judaica".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "judaica".