cdc

cdc

A scientist at the CDC analyzes a sample in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - CDC: Viết tắt của "Centers for Disease Control and Prevention" (Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh). Đây một cơ quan liên bang thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, trụ sở tại Atlanta, Georgia. CDC chịu trách nhiệm điều tra, chẩn đoán, kiểm soát ngăn ngừa các bệnh tật, đặc biệt các bệnh mới hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • (CDC đã đưa ra cảnh báo về loại virus mới.)
  • (Các nhà khoa học tại CDC đang làm việc để tìm ra vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the CDC's guidelines": hướng dẫn của CDC.

    • We must follow the CDC's guidelines to stay safe. (Chúng ta phải tuân theo hướng dẫn của CDC để giữ an toàn.)
  • "CDC director": giám đốc của CDC.

    • The CDC director gave a press conference. (Giám đốc CDC đã tổ chức một cuộc họp báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Centers for Disease Control and Prevention (cụm từ đầy đủ): Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh.
  • WHO (Tổ chức Y tế Thế giới): Một tổ chức quốc tế tương tự nhưng phạm vi toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan y tế công cộng: thuật ngữ chung cho các tổ chức như CDC.
  • Trung tâm kiểm soát dịch bệnh: bản dịch trực tiếp của "CDC" trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • CDC report: báo cáo của CDC.
    • The CDC report showed a decrease in cases. (Báo cáo của CDC cho thấy số ca mắc bệnh giảm.)
  • CDC data: dữ liệu của CDC.
    • Researchers used CDC data for their study. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu của CDC cho nghiên cứu của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The CDC says...": Một cụm từ thường được dùng để trích dẫn thông tin từ CDC.
    • The CDC says washing hands is the best prevention. (CDC nói rằng rửa tay cách phòng ngừa tốt nhất.)