kodiak
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Gấu Kodiak: Một phân loài gấu nâu (Ursus arctos middendorffi), có kích thước rất lớn, sống ở vùng duyên hải Alaska và British Columbia.
- Đảo Kodiak: Một hòn đảo ngoài khơi phía nam Alaska, thuộc vịnh Alaska; nơi có khu định cư châu Âu đầu tiên trong khu vực do người Nga thành lập vào năm 1784.
Ví dụ sử dụng
Gấu Kodiak:
- The kodiak is one of the largest bears in the world. (Gấu Kodiak là một trong những loài gấu lớn nhất thế giới.)
- We saw a kodiak fishing for salmon in the river. (Chúng tôi thấy một con gấu Kodiak đang bắt cá hồi trên sông.)
Đảo Kodiak:
- Kodiak Island is known for its rugged beauty and abundant wildlife. (Đảo Kodiak nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ và động vật hoang dã phong phú.)
- The Russian settlement on Kodiak was established in 1784. (Khu định cư Nga trên đảo Kodiak được thành lập vào năm 1784.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kodiak thường được dùng như một danh từ riêng, không có dạng số nhiều thông thường. Khi nói về nhiều con gấu, có thể dùng "kodiak bears" hoặc "Kodiaks".
- The Kodiaks are protected in the Kodiak National Wildlife Refuge. (Những con gấu Kodiak được bảo vệ trong Khu bảo tồn Động vật Hoang dã Quốc gia Kodiak.)
Biến thể và từ gần giống
- Kodiak bear (cụm danh từ): gấu Kodiak, cách gọi đầy đủ hơn.
- The Kodiak bear is a subspecies of the brown bear. (Gấu Kodiak là một phân loài của gấu nâu.)
- Kodiak Island (cụm danh từ): đảo Kodiak.
- Kodiak Island is the second largest island in the United States. (Đảo Kodiak là hòn đảo lớn thứ hai ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Alaskan brown bear: gấu nâu Alaska (đồng nghĩa với gấu Kodiak khi nói về loài).
- Brown bear: gấu nâu (loài tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "kodiak" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh miêu tả, có thể dùng:
- To spot a kodiak: phát hiện một con gấu Kodiak.
- We managed to spot a kodiak from a safe distance. (Chúng tôi đã phát hiện một con gấu Kodiak từ khoảng cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- As big as a kodiak: to như một con gấu Kodiak (thành ngữ so sánh, chỉ kích thước khổng lồ).
- That boat is as big as a kodiak! (Con thuyền đó to như một con gấu Kodiak vậy!)