geographic
/dʤiə'græfik/ Cách viết khác : (geographical) /dʤiə'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) địa lý: Liên quan đến các đặc điểm tự nhiên của bề mặt Trái Đất, hoặc đến khoa học nghiên cứu về những đặc điểm đó.
- Xác định bởi vị trí địa lý: Được quyết định hoặc liên quan đến vị trí cụ thể trên bề mặt Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country's geographic features include mountains and rivers. (Các đặc điểm địa lý của đất nước bao gồm núi và sông.)
- They studied the geographic distribution of the plant species. (Họ đã nghiên cứu sự phân bố địa lý của loài thực vật đó.)
- The geographic north pole is fixed. (Cực bắc địa lý là cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geographic information": thông tin địa lý.
- The system stores vast amounts of geographic information. (Hệ thống lưu trữ một lượng lớn thông tin địa lý.)
"Geographic coordinates": tọa độ địa lý.
- We used the geographic coordinates to locate the exact position. (Chúng tôi đã dùng tọa độ địa lý để xác định vị trí chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Geographical (adj): (thuộc) địa lý (cách viết khác, cùng nghĩa với "geographic").
- This is a geographical map. (Đây là một bản đồ địa lý.)
Geography (n): địa lý học, khoa học địa lý.
- She is a professor of geography. (Bà ấy là giáo sư địa lý học.)
Geographer (n): nhà địa lý học.
- The geographer explained the climate patterns. (Nhà địa lý học giải thích các kiểu khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Spatial: (thuộc) không gian, thường dùng trong bối cảnh rộng hơn bao gồm địa lý.
- Topographical: (thuộc) địa hình, địa thế.
tính từ
- (thuộc) địa lý
- a geographic mapbản đồ địa lý